HanziGuru.膜 · mó
膜
mó[mo2]Thanh 2

màng, phim mỏng

EN: membrane · film

HSK 6Hán Việt: Mô
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · màng, phim mỏng

Hán Việt: Mô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục 月) hơi hẹp hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải (bộ mạc 莫), đảm bảo tổng thể chữ không bị lệch về một bên.

Màng, lớp mỏng bọc quanh các cơ quan sinh học hoặc bề mặt vật thể

Phim điện ảnh, lớp phủ mỏng trên bề mặt (như màng nhựa, phim chụp ảnh)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#sinh học#vật lý#công nghệ
Ví dụ thực tế
  • 细胞膜
    xìbāo mó
    màng tế bào
  • / 屏幕保护膜
    píngmù bǎohù mó
    màng bảo vệ màn hình
/[mo³⁵]/Thanh điệu: 35
膜
mómo2
++
´(35)
=mó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -o đọc như ô ngắn trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên như khi đặt câu hỏi 'Hả?' hoặc đọc dấu sắc.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ độ cao nhưng quy tắc chuẩn vẫn giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (mò) nếu không đẩy cao độ lên dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trên và chếch sang phải, mô phỏng cao độ đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhục 月) hơi hẹp hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải (bộ mạc 莫), đảm bảo tổng thể chữ không bị lệch về một bên.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các loại màng sinh học, cấu trúc thịt da trong cơ thể.)

Biểu thanh (声旁): 莫 (âm gốc: mò)

Bên trái là bộ nhục (thịt 月) chỉ cấu trúc cơ thể; bên phải là chữ mạc (莫) chỉ âm đọc và ý nghĩa che phủ. Kết hợp lại tạo thành màng mỏng bao bọc.

  • 月 Bộ nhục (thịt / cơ thể)
  • 莫 Chữ mạc (âm đọc và ý nghĩa màn che)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp yếu tố thịt (月) và âm đọc từ chữ mạc (莫 - vốn có nghĩa là màn che, buổi tối), mô phỏng lớp da thịt mỏng che phủ bên ngoài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu chỉ lớp màng thịt trong cơ thể, ngữ nghĩa mở rộng ra bất kỳ lớp màng bọc nhân tạo hoặc tự nhiên nào (như màng nhựa, màng lọc).

  • Trong y học cổ truyền và giải phẫu lịch sử Trung Hoa, các lớp màng bọc tạng phủ rất được quan tâm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mô
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ vút cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
막
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'm' giữ nguyên hoàn toàn qua các ngôn ngữ vùng Hán văn (tiếng Việt: mô, tiếng Hàn: mak, tiếng Nhật: maku).
Câu chuyện Ghi nhớ

Miếng thịt (月) được che phủ bởi một tấm màn (莫) mỏng tang như màng tế bào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
莫
mòsurname Mo; do notPhonetic Core (声旁)
摸
mōsờ, chạm, mò mẫm+ 扌 (bàn tay)
模
mómô phỏng, mẫu, khuôn mẫu+ 木 (cây cối)
幕
mùMàn, bức màn, lều trại, dinh thự của tướng+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
摸(mō)
Chữ 摸 có bộ thủ tay (扌) bên trái (hành động sờ), còn chữ 膜 có bộ nhục (月) bên trái (chỉ lớp thịt/màng).
Thử thách phản xạ
手机屏幕上贴了一层保护[___]。
Gợi ý: mó
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 摸 (mō - sờ) do cùng chung phần phát âm bên phải, dẫn đến viết sai bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 膜, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mó' (màng) với bộ nhục và chữ mạc?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

膜mómàng, phim mỏng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0