HanziGuru.膩 · nì
膩
nì[ni4]Thanh 4

ngán, ngấy, nhờn mỡ, quấn quýt

EN: greasy · soft · unctuous

HSK 7Hán Việt: Nị
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngán, ngấy, nhờn mỡ, quấn quýt

Hán Việt: Nị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt thu gọn (tiến hóa từ chữ Nhục - thịt), bên phải là chữ 贰 (nhị), cần chia tỷ lệ cân đối trái hẹp phải rộng vừa phải để không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 膩 được giản thể hóa phần bên phải từ 貳 thành 贰 nhưng giữ nguyên bộ Nhục bên trái.

ngán, ngấy (do ăn quá nhiều đồ béo)

nhờn mỡ, dính nhớpquấn quýt, thân thiết thái quá gây phiềnchán ngấy, phát chán
Tính từThông dụng#cảm giác vị giác#tính cách#trạng thái tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 这块蛋糕太 腻 了。
    zhè kuài dàngāo tài nì le.
    Miếng bánh ngọt này ngấy quá.
  • 他们俩, 天天腻在一起。
    tāmen liǎ, tiān tiān nì zài yì qǐ.
    Hai người bọn họ ngày nào cũng dính lấy nhau quấn quýt không rời.
/[ni⁵¹]/Thanh điệu: 51
膩
nìni4
++
`(51)
=nì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ni
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát vào lợi hàm trên, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như âm i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc nhưng rơi từ đỉnh cao xuống đáy một cách dứt khoát và ngắn gọn.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc ngắn hơn nhưng vẫn giữ đặc tính rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm nǐ (thanh 3) nếu người bản xứ phát âm nhanh, cần chú ý độ cao và hướng rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao lên ngang đầu rồi vung mạnh dứt khoát chém xuống đất, giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt thu gọn (tiến hóa từ chữ Nhục - thịt), bên phải là chữ 贰 (nhị), cần chia tỷ lệ cân đối trái hẹp phải rộng vừa phải để không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 膩 được giản thể hóa phần bên phải từ 貳 thành 贰 nhưng giữ nguyên bộ Nhục bên trái.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (Thịt) (thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ các vấn đề liên quan đến chất béo, thịt mỡ hoặc cơ thể.)

Biểu thanh (声旁): 贰 (âm gốc: èr / nì)

Bộ Nhục (thịt mỡ) kết hợp với chữ 贰 (nhị/thứ hai) tạo thành cảm giác ăn miếng thịt mỡ thứ hai liên tiếp trở nên ngán ngấy.

  • 月 Bộ nhục (thịt)
  • 贰 Thành phần biểu âm và gợi ý số lượng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ nhục (chỉ đồ ăn thức uống, thịt thà) và một chữ biểu âm bên phải. Ban đầu chỉ trạng thái mỡ màng, nhờn mỡ của thức ăn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'mỡ màng, nhờn', nghĩa mở rộng ra thành 'ngán ngấy vì ăn quá nhiều chất béo', sau đó tiếp tục trừu tượng hóa thành 'chán ngán' hoặc 'quấn quýt, bám dính không rời'.

  • Trong ẩm thực Trung Hoa, cảm giác 'nì' rất được quan tâm khi thưởng thức các món hầm nhiều dầu mỡ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nị
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát trong tiếng Việt. Âm Hán Việt là 'Nị'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ (ji) / ニ (ni) / Âm Kun: あぶらぎる (aburagiru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
니
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng phụ âm n giữ nguyên âm n khi chuyển sang âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ăn miếng thịt mỡ (月) thứ hai (贰) liên tiếp khiến bạn cảm thấy vô cùng ngán ngấy, nhờn mỡ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
貳
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
械(xiè)
Khác bộ thủ bên trái (Bộ Mộc thay vì Bộ Nhục) và khác âm đọc.
Thử thách phản xạ
這 盤 紅 燒 肉 太 [___] 了,我 不 想 吃.
Gợi ý: nì
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cấu trúc bộ Nhục bên trái với bộ Nguyệt (mặt trăng) khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '腻', hãy đọc lên và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả cảm giác ăn đồ ngọt hoặc đồ mỡ bị ngấy trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

膩nìngán, ngấy, nhờn mỡ, quấn quýt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0