HanziGuru.舔 · tiǎn
舔
tiǎn[tian3]Thanh 3

liếm

EN: to lick · to lap

HSK 7Hán Việt: Thiển
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · liếm

Hán Việt: Thiển
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Vương/Ngọc thu gọn hoặc bộ Thiểm tùy biến, bên phải là chữ 忝. Phần bên trái hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn, cần chú ý phân chia tỷ lệ cân đối giữa hai nửa.

liếm

húp, liếm lápnịnh bợ, bợ đỡ (nghĩa bóng)
Động từThông dụng / Khẩu ngữ#hành động cơ thể#giác quan#vận động miệng
Ví dụ thực tế
  • 小狗在舔骨头。
    Xiǎo gǒu zài tiǎn gǔtou.
    Chú chó nhỏ đang liếm khúc xương.
  • 冰淇淋太好吃了,我把手指上的奶油都舔干净了。
    Bīngqílín tài hǎo chī le, wǒ bǎ shǒuzhǐ shàng de nǎiyóu dōu tiǎn gānjìng le.
    Kem ngon quá, tôi đã liếm sạch lớp kem trên ngón tay.
/[tʰi̯än²¹⁴]/Thanh điệu: 214
舔
tiǎntian3
++
ˇ(214)
=tiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát vào mặt sau răng cửa hàm trên, sau đó bật không khí ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ian có nguyên âm i đệm trước an, khi đọc nối mượt mà tạo thành âm iên.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng điệu trầm xuống rồi vút lên cao, giống như khi đang phân vân đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: tiǎn tián đọc thành tián tián).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm cuối tương tự nhưng không chú ý độ trượt của nguyên âm đôi 'ian' hoặc nhầm với thanh 4 (tiàn).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V (xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao), mô tả đường đi của thanh hỏi.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Vương/Ngọc thu gọn hoặc bộ Thiểm tùy biến, bên phải là chữ 忝. Phần bên trái hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng hơn, cần chú ý phân chia tỷ lệ cân đối giữa hai nửa.

Bộ thủ 舌 · Bộ Thiệt (lưỡi) (lưỡi, liên quan đến hành động của miệng và vị giác)

Biểu ý (形旁): 舌 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lưỡi và hành động liếm)

Biểu thanh (声旁): 忝 (âm gốc: tiǎn)

Chữ Tấn (忝) phía bên phải kết hợp với bộ Thiệt (舌) bên trái tạo thành chữ liếm (舔), thể hiện hành động dùng cái lưỡi (舌) để làm ướt hoặc làm sạch thức ăn.

  • 舌 Cái lưỡi (chỉ nghĩa)
  • 忝 Hổ thẹn / cấu tạo âm đọc (chỉ âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ 舌 (lưỡi) thể hiện ngữ nghĩa hành vi liếm láp và phần bên phải cấu thành âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ hành động liếm bằng lưỡi, trong tiếng Trung hiện đại còn mở rộng ra các tầng nghĩa lóng chỉ hành vi nịnh bợ, bợ đỡ.

  • Xuất hiện muộn trong các văn bản cổ đại, chủ yếu bổ sung cho từ vựng sinh hoạt hàng ngày.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiển
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt khi phát âm ở âm vực trầm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン / Âm Kun: なめ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
첨
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thiển' tương ứng với âm đọc pinyin 'tiǎn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **Lưỡi** (舌) thè ra để **liếm** (舔) một viên kẹo ngọt lịm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
忝
tiǎnto shamePhonetic Core (声旁)
添
tiānthêm+ 氵 (nước)
掭
tiànto smooth (a brush) against the inkstone (after dipping it in ink)+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
添(tiān)
Chữ 添 có bộ thủy (氵) bên trái (thêm nước), chữ 舔 có bộ lưỡi (舌) bên trái (liếm).
Thử thách phản xạ
小猫用舌头[___]牛奶。
Gợi ý: tiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 舔 (liếm) và chữ 添 (thêm) do cấu trúc bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '舔', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'liếm' (tiǎn)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

舔tiǎnliếm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0