Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Thảo đầu (艹) cần viết dẹt và rộng sang hai bên để che chở cho phần dưới là chữ Phân (分).
1. Ý nghĩa
hương thơm, mùi thơm ngát, dễ chịu của hoa cỏ
tên người (thường dùng trong tên con gái)chỉ phẩm chất cao đẹp, tiếng thơm lưu truyền
Danh từ / Tính từVăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#mùi hương#thực vật#tính chất
Ví dụ thực tế
芬芳
fēnfāng
thơm ngát, hương thơm dịu dàng
芳芬
fāngfēn
hương thơm lan tỏa
2. Phát âm
/[fən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
芬
fēnfen1
|
++
¯(55)
=fēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en đọc như -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều đặn hơn)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -eng hoặc -ong nếu không phân biệt rõ vần -en (ân) khép miệng ở đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Thảo đầu (艹) cần viết dẹt và rộng sang hai bên để che chở cho phần dưới là chữ Phân (分).
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ Thảo đầu (Cỏ, thực vật)
Biểu ý (形旁):艹 (Chỉ cỏ cây, hoa lá)
Biểu thanh (声旁):分 (âm gốc: fēn)
Bông hoa cỏ (艹) tỏa ra hương thơm lan tỏa khắp nơi như cách mà một vật bị chia tách (分) ra thành từng làn hương bay đi.
艹 Chỉ thực vật, hoa cỏ
分 Cung cấp âm đọc (fēn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
19· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 分 (fèn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thảo (艹) chỉ cỏ hoa và chữ Phân (分) chỉ âm đọc, biểu thị mùi hương cỏ cây lan tỏa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mùi thơm của cỏ hoa, nghĩa được mở rộng ra để chỉ bất kỳ hương thơm dễ chịu nào và dùng làm tên người.
Thường xuất hiện trong thơ cổ để miêu tả mùa xuân và các loài hoa thơm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phân
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phân' tương ứng với âm đọc 'fēn' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên thảm cỏ (艹) xanh, hương thơm chia tách (分) thành từng làn gió bay đi khắp không gian.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
分
fènphần, chia ra, phân chiaPhonetic Core (声旁)
纷
fēnHỗn độn, rườm rà, nhiều và tán loạn+ 纟 (tơ lụa)