HanziGuru.芬 · fēn
芬
fēn[fen1]Thanh 1

hương thơm, mùi thơm ngát

EN: perfume · fragrance

HSK 7Hán Việt: Phân
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hương thơm, mùi thơm ngát

Hán Việt: Phân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Thảo đầu (艹) cần viết dẹt và rộng sang hai bên để che chở cho phần dưới là chữ Phân (分).

hương thơm, mùi thơm ngát, dễ chịu của hoa cỏ

tên người (thường dùng trong tên con gái)chỉ phẩm chất cao đẹp, tiếng thơm lưu truyền
Danh từ / Tính từVăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#mùi hương#thực vật#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 芬芳
    fēnfāng
    thơm ngát, hương thơm dịu dàng
  • 芳芬
    fāngfēn
    hương thơm lan tỏa
/[fən⁵⁵]/Thanh điệu: 55
芬
fēnfen1
++
¯(55)
=fēn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -en đọc như -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều đặn hơn)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -eng hoặc -ong nếu không phân biệt rõ vần -en (ân) khép miệng ở đầu lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài không đổi hướng.

Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên là bộ Thảo đầu (艹) cần viết dẹt và rộng sang hai bên để che chở cho phần dưới là chữ Phân (分).

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo đầu (Cỏ, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ cỏ cây, hoa lá)

Biểu thanh (声旁): 分 (âm gốc: fēn)

Bông hoa cỏ (艹) tỏa ra hương thơm lan tỏa khắp nơi như cách mà một vật bị chia tách (分) ra thành từng làn hương bay đi.

  • 艹 Chỉ thực vật, hoa cỏ
  • 分 Cung cấp âm đọc (fēn)
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thảo (艹) chỉ cỏ hoa và chữ Phân (分) chỉ âm đọc, biểu thị mùi hương cỏ cây lan tỏa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là mùi thơm của cỏ hoa, nghĩa được mở rộng ra để chỉ bất kỳ hương thơm dễ chịu nào và dùng làm tên người.

  • Thường xuất hiện trong thơ cổ để miêu tả mùa xuân và các loài hoa thơm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phân
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phân' tương ứng với âm đọc 'fēn' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên thảm cỏ (艹) xanh, hương thơm chia tách (分) thành từng làn gió bay đi khắp không gian.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
分
fènphần, chia ra, phân chiaPhonetic Core (声旁)
纷
fēnHỗn độn, rườm rà, nhiều và tán loạn+ 纟 (tơ lụa)
扮
bànđóng vai, hóa trang, giả trang+ 扌 (bàn tay)
盆
pénchậu, bồn+ 皿 (đĩa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
粉(fěn)
Chữ 芬 có bộ Thảo (艹) ở trên (hương thơm cỏ cây), còn chữ 粉 có bộ Mễ (米) ở trên (bột gạo).
Thử thách phản xạ
这朵花散发出[___]的香味。
Gợi ý: fēn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Thảo đầu (艹) và bộ Mễ (米) dẫn đến viết nhầm thành chữ 粉 (fěn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 芬, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fēn' (hương thơm) từ cấu trúc bộ Thảo và chữ Phân?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

芬fēnhương thơm, mùi thơm ngát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0