HanziGuru.苏 · sū
苏
sū[su1]Thanh 1

Tô (họ Tô, Tô Châu, Giang Tô, hoặc cây tía tô)

EN: surname Su · abbr. for Soviet Union 蘇維埃|苏维埃[Su1 wei2 ai1] or 蘇聯|苏联[Su1 lian2] · abbr. for Jiangsu 江蘇|江苏[Jiang1 su1]

HSK 6Hán Việt: Tô
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tô (họ Tô, Tô Châu, Giang Tô, hoặc cây tía tô)

Hán Việt: Tô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:บน-ล่าง (trên dưới)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết rộng và thoáng che chở cho phần dưới (魚 thu hẹp lại), chú ý cân đối tâm đối xứng giữa trục dọc.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên dưới bằng chữ 鱼 (ngư), giúp giảm số nét và dễ viết hơn so với chữ phồn thể 蘇.

Họ Tô; tên viết tắt của Tô Châu hoặc Giang Tô

Tên viết tắt của Liên Xô (Liên Xô Viết)Cây tía tô (Perilla frutescens)Hồi sinh, tỉnh lạiDùng làm âm tiết phiên âm nước ngoài
Danh từ / Từ viết tắt / Yếu tố cấu tạo từTrung lập / Trang trọng#họ tên#địa danh#thực vật#phiên âm
Ví dụ thực tế
  • 江苏省的简称是苏。
    Jiāngsū shěng de jiǎnchēng shì Sū.
    Tên viết tắt của tỉnh Giang Tô là Tô.
  • 苏州市是一座美丽的古城。
    Sūzhōu shì yī zuò měilì de gǔchéng.
    Tô Châu là một thành phố cổ kính xinh đẹp.
/[su˥]/Thanh điệu: 55
苏
sūsu1
++
¯(55)
=sū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
su
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương tự như thanh ngang (không dấu) nhưng được kéo dài và giữ ở độ cao ổn định không võng xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm 'shū' (thư) nếu người học không phân biệt rõ âm thẳng răng cắn răng s- với âm uốn lưỡi sh-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng ngang không đổi hướng giống như tiếng ra lệnh đều đặn.

Hình thể: บน-ล่าง (trên dưới) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết rộng và thoáng che chở cho phần dưới (魚 thu hẹp lại), chú ý cân đối tâm đối xứng giữa trục dọc.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên dưới bằng chữ 鱼 (ngư), giúp giảm số nét và dễ viết hơn so với chữ phồn thể 蘇.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ cây) (Liên quan đến thực vật, thảo mộc)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật (như cây tía tô))

Biểu thanh (声旁): 鱼 (âm gốc: yú / sū)

Trên là bộ Thảo (cỏ cây), dưới là chữ Ngư (con cá). Hình ảnh ví von: Loài cây thơm như tía tô mọc sát làn nước nơi có đàn cá bơi lội.

  • 艹 Bộ Thảo, biểu thị cây cỏ
  • 鱼 Chữ Ngư, biểu thị phần âm đọc và nền tảng cấu trúc
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán phồn thể '蘇' được cấu tạo từ bộ Thảo (cỏ) và các thành phần ngữ âm khác biểu thị loại cây dùng làm thuốc hoặc thực phẩm (tía tô).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ một loại thảo dược thơm, chữ dần được mượn dùng làm tên họ, địa danh (Tô Châu, Giang Tô) và phiên âm từ nước ngoài (như Liên Xô).

  • Tô Châu (苏州) là một trong những thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng lâu đời tại Trung Quốc.
  • Trong lịch sử cận đại, chữ này rất nổi tiếng khi kết hợp thành '蘇聯' (Tô Liên - Liên Xô).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tô
Âm Hán Việt là 'Tô', tương ứng với phụ âm đầu T- và thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ (so)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 's-' trong Pinyin chuyển thành âm 't-' hoặc giữ nguyên âm xì tùy từ trong Hán Việt, tuy nhiên với 'sū' thì tương ứng hoàn hảo với âm Hán Việt 'Tô'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên là đám cỏ (bộ Thảo) thơm ngát của cây tía tô, dưới là con cá (chữ Ngư) đang bơi lội tung tăng trong dòng suối nước mát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
稣
sūarchaic variant of 蘇|苏[su1]; to revivePhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
鱼(yú)
Chữ 鱼 chỉ là phần nửa dưới của chữ Tô, thiếu bộ Thảo ở trên.
Thử thách phản xạ
我 们 明 天 要 去 [___] 州 旅 游。
Gợi ý: sū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần dưới của chữ Tô với chữ '鱼' đơn thuần mà quên mất phía trên phải có bộ Thảo (艹).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '苏', bạn đọc âm Pinyin là gì và mang nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '苏' biểu thị tên tỉnh Giang Tô hoặc thành phố Tô Châu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

苏sūTô (họ Tô, Tô Châu, Giang Tô, hoặc cây tía tô)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0