Tô (họ Tô, Tô Châu, Giang Tô, hoặc cây tía tô)
EN: surname Su · abbr. for Soviet Union 蘇維埃|苏维埃[Su1 wei2 ai1] or 蘇聯|苏联[Su1 lian2] · abbr. for Jiangsu 江蘇|江苏[Jiang1 su1]
Tiếng Việt · Tô (họ Tô, Tô Châu, Giang Tô, hoặc cây tía tô)
Họ Tô; tên viết tắt của Tô Châu hoặc Giang Tô
- 江苏省的简称是苏。Jiāngsū shěng de jiǎnchēng shì Sū.Tên viết tắt của tỉnh Giang Tô là Tô.
- 苏州市是一座美丽的古城。Sūzhōu shì yī zuò měilì de gǔchéng.Tô Châu là một thành phố cổ kính xinh đẹp.
Hình thể: บน-ล่าง (trên dưới) · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết rộng và thoáng che chở cho phần dưới (魚 thu hẹp lại), chú ý cân đối tâm đối xứng giữa trục dọc.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên dưới bằng chữ 鱼 (ngư), giúp giảm số nét và dễ viết hơn so với chữ phồn thể 蘇.
Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ cây) (Liên quan đến thực vật, thảo mộc)
Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật (như cây tía tô))
Biểu thanh (声旁): 鱼 (âm gốc: yú / sū)
Trên là bộ Thảo (cỏ cây), dưới là chữ Ngư (con cá). Hình ảnh ví von: Loài cây thơm như tía tô mọc sát làn nước nơi có đàn cá bơi lội.
- 艹 Bộ Thảo, biểu thị cây cỏ
- 鱼 Chữ Ngư, biểu thị phần âm đọc và nền tảng cấu trúc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 蘇Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán phồn thể '蘇' được cấu tạo từ bộ Thảo (cỏ) và các thành phần ngữ âm khác biểu thị loại cây dùng làm thuốc hoặc thực phẩm (tía tô).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ một loại thảo dược thơm, chữ dần được mượn dùng làm tên họ, địa danh (Tô Châu, Giang Tô) và phiên âm từ nước ngoài (như Liên Xô).
- Tô Châu (苏州) là một trong những thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng lâu đời tại Trung Quốc.
- Trong lịch sử cận đại, chữ này rất nổi tiếng khi kết hợp thành '蘇聯' (Tô Liên - Liên Xô).
Trên là đám cỏ (bộ Thảo) thơm ngát của cây tía tô, dưới là con cá (chữ Ngư) đang bơi lội tung tăng trong dòng suối nước mát.
sūNhầm lẫn giữa phần dưới của chữ Tô với chữ '鱼' đơn thuần mà quên mất phía trên phải có bộ Thảo (艹).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.