HanziGuru.苟 · gǒu
苟
gǒu[gou3]Thanh 3

nếu, tạm bợ, cẩu thả, họ Cẩu

EN: surname Gou · (literary) if indeed · (bound form) careless; negligent

Hán Việt: Cẩu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nếu, tạm bợ, cẩu thả, họ Cẩu

Hán Việt: Cẩu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thảo) viết nhỏ gọn hơn, phần bên phải (câu) kéo dài nét sổ cong móc để tạo sự cân đối vững chắc.

nếu, giả sử (dùng trong văn cổ)

tạm bợ, qua loacẩu thả, thiếu cẩn thậnhọ Cẩu
Phó từ / Tính từ / Danh từVăn học cổ / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#điều kiện#thái độ#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 苟且偷生
    gǒu qiě tōu shēng
    sống tạm bợ qua ngày
  • 苟富贵,无相忘
    gǒu fù guì, wú xiāng wàng
    nếu được phú quý, xin đừng quên nhau
/[koʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
苟
gǒugou3
++
ˇ(214)
=gǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng hơi rồi thả ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Giống như cách đọc dấu hỏi kéo dài rồi ngước giọng lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 của gǒu sẽ biến điệu thành thanh 2 (35).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có thanh 4 (gòu) nếu người nói phát âm quá nhanh không kéo dài nhịp trầm ở đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong tiếng Việt: đưa từ trên xuống hơi thấp rồi vòng lên cao dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thảo) viết nhỏ gọn hơn, phần bên phải (câu) kéo dài nét sổ cong móc để tạo sự cân đối vững chắc.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo đầu (cỏ cây)

Biểu ý (形旁): 艹 (chỉ cây cỏ mọc tạm bợ)

Biểu thanh (声旁): 句 (âm gốc: gòu)

Bộ Thảo (cỏ) ở trên kết hợp với chữ Câu (句) ở dưới tạo thành chữ Cẩu, biểu thị ý nghĩa cỏ mọc hoang dã, qua loa, tạm bợ.

  • 艹 Bộ Thảo (cỏ)
  • 句 Chữ Câu (âm đọc và cấu trúc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh cây cỏ (艹) và âm đọc của chữ Câu (句). Ban đầu mang nghĩa là sự cẩu thả, qua loa như cỏ dại mọc lung tung, sau được mượn làm từ chỉ điều kiện 'nếu'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến cỏ dại mọc tạm bợ, chữ mở rộng thành tính từ chỉ thái độ cẩu thả, lơ là, rồi phát triển thành liên từ giả định 'nếu'.

  • Thường xuất hiện trong các điển tích lịch sử và văn học cổ Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cẩu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm c- hoặc g- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên đám cỏ dại (**艹**), người ta cẩu thả vứt một câu nói (**句**) tạm bợ (**苟**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
句
gōuvariant of 勾[gou1]Phonetic Core (声旁)
够
gòuđủ+ 多 (more)
狗
gǒuchó+ 犭 (con chó)
拘
jūto capture; to restrain+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
句(jù)
Chữ 句 không có bộ Thảo (艹) ở phía trên.
敬(jìng)
Chữ 敬 có cấu trúc khác hẳn ở phần bên phải (bộ Cối).
Thử thách phản xạ
chúng ta không thể [___] qua ngày được.
Gợi ý: gǒu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 句 do phần dưới giống nhau hoàn toàn, quên mất phần bộ Thảo phía trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '苟' với bộ Thảo ở trên và chữ Câu ở dưới, bạn đọc và hiểu là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự cẩu thả, tạm bợ trong tiếng Trung có âm đọc là 'gǒu'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

苟gǒunếu, tạm bợ, cẩu thả, họ Cẩu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0