Đắng (vị giác) hoặc sự khổ cực, gian khổ, đau khổ (tinh thần/thể xác)
Hết lòng, dốc sức, chịu khó (như trong khổ tâm, khổ nhọc)Làm cho đau khổ, gây phiền phức
Tính từ / Danh từ / Động từTrung tính#cảm giác#vị giác#tâm lý#cuộc sống
Ví dụ thực tế
这药太苦了。
Zhè yào tài kǔ le.
Thuốc này đắng quá.
吃得苦中苦,方为人上人。
Chī de kǔ zhōng kǔ, fāng wéi rén shàng rén.
Nếm được cái khổ trong cái khổ, mới thành người trên người.
苦
kǔku3
|++ˇ(214)
=kǔ Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm để tạo luồng khí bật mạnh ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt) bắt đầu từ giọng trung bình, hạ xuống trầm rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'kū' (khốc - khóc) nếu không phân biệt rõ thanh điệu (thanh 3 lên xuống so với thanh 1 ngang cao).
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vút lên cao như hình dấu hỏi chữ V, thể hiện sự trầm lắng rồi vươn lên.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo) rộng và trải đều che chở cho phần dưới (cổ), giữ cho trọng tâm chữ vững vàng ở giữa.
Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cây cỏ, thảo mộc)
Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ các loại thảo mộc, cây cỏ có vị đắng trong tự nhiên)
Biểu thanh (声旁): 古 (âm gốc: gǔ)
Trên là cỏ (艹), dưới là cũ/xưa (古). Những cây cỏ mọc từ thời cổ xưa phần lớn đều có vị đắng hoặc dùng làm thuốc đắng.
- 艹 Bộ thảo (cỏ cây)
- 古 Cổ (xưa cũ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thảo (cỏ) biểu thị các loại thảo dược có vị đắng và chữ cổ (古) làm âm vận.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vị đắng của cỏ cây, thảo dược, mở rộng ra thành cảm giác đắng cay, gian khổ trong cuộc sống con người.
- Trong y học cổ truyền Trung Hoa, hầu hết các vị thuốc chữa bệnh đều có vị đắng (lương dược khổ khẩu).
🇻🇳Âm Hán Việt
Khổ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ク / Âm Kun: くる.しい, にがい
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với kh- trong âm Hán Việt (như khổ, không, khi).
Câu chuyện Ghi nhớ
Hái những cây cỏ (艹) từ thời cổ đại (古) đem sắc uống, vị của nó vô cùng ĐẮNG (kǔ) và KHỔ CỰC.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
古gǔcổ, xưaPhonetic Core (声旁)
故gùnguyên nhân, cũ, cố ý, qua đời+ 攵 (gõ nhẹ)
固gùkiên cố, chắc chắn, vốn dĩ+ 囗 (viền bao quanh)
居jūcư trú, ở, nhà cửa+ 户 (cánh cửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
古(gǔ)
Chữ 'cổ' (古) không có bộ thảo (艹) ở phía trên.
杏(xìng)
Chữ 'hạnh' (杏) phần dưới là chữ mộc (木) chứ không phải chữ cổ (古).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这碗中药太[___]了,我喝不下。
Gợi ý: kǔ
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa thanh 3 (kǔ) và thanh 1 (kū - khóc) khi phát âm, hoặc viết sai phần dưới thành chữ mộc (木).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 苦, hãy đọc to âm đọc, thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả cảm giác cuộc sống vất vả, gian khổ hoặc vị đắng, bạn dùng chữ Hán nào?
苦kǔĐắng, cay đắng, khổ cực, đau khổ Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0