HanziGuru.苦 · kǔ
苦
kǔ[ku3]Thanh 3

Đắng, cay đắng, khổ cực, đau khổ

EN: bitter · hardship · pain

HSK 3Hán Việt: Khổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đắng, cay đắng, khổ cực, đau khổ

Hán Việt: Khổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo) rộng và trải đều che chở cho phần dưới (cổ), giữ cho trọng tâm chữ vững vàng ở giữa.

Đắng (vị giác) hoặc sự khổ cực, gian khổ, đau khổ (tinh thần/thể xác)

Hết lòng, dốc sức, chịu khó (như trong khổ tâm, khổ nhọc)Làm cho đau khổ, gây phiền phức
Tính từ / Danh từ / Động từTrung tính#cảm giác#vị giác#tâm lý#cuộc sống
Ví dụ thực tế
  • 这药太苦了。
    Zhè yào tài kǔ le.
    Thuốc này đắng quá.
  • 吃得苦中苦,方为人上人。
    Chī de kǔ zhōng kǔ, fāng wéi rén shàng rén.
    Nếm được cái khổ trong cái khổ, mới thành người trên người.
/[kʰu³˥]/Thanh điệu: 214
苦
kǔku3
++
ˇ(214)
=kǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ku
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm để tạo luồng khí bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt) bắt đầu từ giọng trung bình, hạ xuống trầm rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'kū' (khốc - khóc) nếu không phân biệt rõ thanh điệu (thanh 3 lên xuống so với thanh 1 ngang cao).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vút lên cao như hình dấu hỏi chữ V, thể hiện sự trầm lắng rồi vươn lên.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo) rộng và trải đều che chở cho phần dưới (cổ), giữ cho trọng tâm chữ vững vàng ở giữa.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cây cỏ, thảo mộc)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ các loại thảo mộc, cây cỏ có vị đắng trong tự nhiên)

Biểu thanh (声旁): 古 (âm gốc: gǔ)

Trên là cỏ (艹), dưới là cũ/xưa (古). Những cây cỏ mọc từ thời cổ xưa phần lớn đều có vị đắng hoặc dùng làm thuốc đắng.

  • 艹 Bộ thảo (cỏ cây)
  • 古 Cổ (xưa cũ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thảo (cỏ) biểu thị các loại thảo dược có vị đắng và chữ cổ (古) làm âm vận.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vị đắng của cỏ cây, thảo dược, mở rộng ra thành cảm giác đắng cay, gian khổ trong cuộc sống con người.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, hầu hết các vị thuốc chữa bệnh đều có vị đắng (lương dược khổ khẩu).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khổ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ク / Âm Kun: くる.しい, にがい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với kh- trong âm Hán Việt (như khổ, không, khi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hái những cây cỏ (艹) từ thời cổ đại (古) đem sắc uống, vị của nó vô cùng ĐẮNG (kǔ) và KHỔ CỰC.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
古
gǔcổ, xưaPhonetic Core (声旁)
故
gùnguyên nhân, cũ, cố ý, qua đời+ 攵 (gõ nhẹ)
固
gùkiên cố, chắc chắn, vốn dĩ+ 囗 (viền bao quanh)
居
jūcư trú, ở, nhà cửa+ 户 (cánh cửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
古(gǔ)
Chữ 'cổ' (古) không có bộ thảo (艹) ở phía trên.
杏(xìng)
Chữ 'hạnh' (杏) phần dưới là chữ mộc (木) chứ không phải chữ cổ (古).
Thử thách phản xạ
这碗中药太[___]了,我喝不下。
Gợi ý: kǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh 3 (kǔ) và thanh 1 (kū - khóc) khi phát âm, hoặc viết sai phần dưới thành chữ mộc (木).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 苦, hãy đọc to âm đọc, thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả cảm giác cuộc sống vất vả, gian khổ hoặc vị đắng, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

苦kǔĐắng, cay đắng, khổ cực, đau khổ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0