HanziGuru.萍 · píng
萍
píng[ping2]Thanh 2

bèo

EN: duckweed

HSK 7Hán Việt: Bình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bèo

Hán Việt: Bình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thảo 艹) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chính bình 萍) chiếm phần lớn diện tích còn lại. Các nét ngang và sổ phải cân đối tránh chồng chéo.

cây bèo, rau bèo (loài thực vật thủy sinh nhỏ sống nổi trên mặt nước)

trôi nổi, bấp bênh (ẩn dụ về cuộc đời trôi dạt vô định)
Danh từVăn phong trang trọng, văn họcNgữ tố ràng buộc#thực vật#thiên nhiên#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 浮萍
    fúpíng
    bèo trôi nổi, bèo bọt (chỉ thân phận lênh đênh)
  • 萍水相逢
    píng shuǐ xiāng féng
    bèo nước gặp nhau (tình cờ gặp gỡ giữa dòng đời)
/[pʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
萍
píngping2
++
´(35)
=píng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ping
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím chặt rồi bật mở để luồng khí thoát ra mạnh mẽ.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ tối đa giống hệt dấu sắc.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh lửng (khoảng 35 đổi thành dạng tương tự như nửa thanh 2 hoặc biến điệu tùy ngữ cảnh cụ thể).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (pìng) nếu người học không đẩy cao cao độ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống hình quả dốc đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thảo 艹) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (chính bình 萍) chiếm phần lớn diện tích còn lại. Các nét ngang và sổ phải cân đối tránh chồng chéo.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ) (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ các loài thực vật, cây cỏ mọc trên mặt nước.)

Biểu thanh (声旁): 平 (âm gốc: píng)

Bộ Thảo (艹 - cây cỏ) kết hợp với chữ Bình (平 - phẳng lặng) tạo thành chữ chỉ loài thực vật trải phẳng trên mặt nước yên bình chính là cây bèo.

  • 艹 Chỉ cây cỏ, thực vật
  • 平 Cung cấp âm đọc (píng) và ý nghĩa mặt nước phẳng lặng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành bằng cách ghép bộ Thảo chỉ thực vật với chữ Bình (mặt nước phẳng) để mô tả loài thực vật sinh trưởng trôi nổi trên bề mặt ao hồ phẳng lặng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ cây bèo thủy sinh, người xưa mở rộng ra để ví von với thân phận con người trôi nổi vô định giữa dòng đời (như bèo dạt mây trôi).

  • Thường xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa để diễn tả sự tha hương, lưu lạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bình
Thanh 2 tiếng Trung (35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: ウキクサ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
평
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm p/ph trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên mặt nước phẳng lặng (平) của chiếc ao làng, những thảm cỏ cây (艹) nhỏ bé nối đuôi nhau trôi bồng bềnh tạo thành những đám bèo (萍) xanh ngắt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
泙
píngsound of water splashingPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
平(píng)
Thiếu bộ Thảo (艹) ở trên, mang nghĩa bằng phẳng.
评(píng)
Dùng bộ Ngôn (讠) thay cho bộ Thảo (艹), dùng trong từ bình luận.
Thử thách phản xạ
他们两人 De 关系就像[___] A 水相逢一样,聚散无常。
Gợi ý: píng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 萍 với chữ 平 do phát âm hoàn toàn giống nhau, quên mất chữ bèo phải có bộ Thảo ở trên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 萍, hãy đọc to âm đọc chuẩn kèm theo nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'cây bèo' bằng tiếng Trung dựa vào bộ Thảo và chữ Bình?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

萍píngbèo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0