EN: to fall or drop · (of the sun) to set · (of a tide) to go out
HSK 3Hán Việt: Lạc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · rơi, rụng, lặn, hạ xuống
Hán Việt: Lạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo ở trên chiếm một phần ba, phần dưới bên trái (bộ Khố) và bên phải (các nét sổ mác) cân đối, không để chữ bị lệch sang một bên.
1. Ý nghĩa
rơi xuống, rụng xuống
mặt trời lặnthủy triều rúttụt lại phía sau, chậm trễghi chép lại, viết xuống
Động từ / Danh từTrung tính#chuyển động#tự nhiên#vị trí
Ví dụ thực tế
叶子落了。
Yèzi luò le.
Lá đã rơi rồi.
太阳落山了。
Tàiyáng luò shān le.
Mặt trời đã lặn sau núi.
2. Phát âm
/[lu̯ɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
落
luòluo4
|
++
`(51)
=luò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
luo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi trên, hơi thở thoát ra hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), giống dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao của âm đầu sẽ ngắn và sắc hơn nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (luó) nếu người nói kéo dài giọng thay vì thả rơi đột ngột.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 tượng trưng bằng một nhát chém từ trên cao xuống đất, dứt khoát và mạnh mẽ như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thảo ở trên chiếm một phần ba, phần dưới bên trái (bộ Khố) và bên phải (các nét sổ mác) cân đối, không để chữ bị lệch sang một bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ Thảo (Cỏ, cây cỏ)
Biểu ý (形旁):艹 (Chỉ thực vật, lá cây rụng)
Biểu thanh (声旁):各 (âm gốc: luò / gè)
Lá cây (艹) từ trên cành mỗi người (各) một ngả rơi rụng xuống đất.
艹 Cỏ cây / lá cây
各 Mỗi / cá nhân (gợi âm đọc và ý nghĩa phân tán)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 洛 (luò)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thảo (chỉ thực vật) và chữ 各 (chỉ sự phân tán, mỗi người một nơi), mô tả hình ảnh lá cây từ trên cây rụng tản mác xuống mặt đất.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là lá rụng, cây cối tản mát, chữ phát triển thành các nghĩa phái sinh như mặt trời lặn, đi xuống, rớt lại phía sau hoặc đọng lại, ghi chép lại.
Trong chữ cổ, bộ Thảo thể hiện thiên nhiên, kết hợp với hành động rơi tạo nên bức tranh sinh động về mùa thu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạc
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc nặng trong tiếng Việt khi phát âm dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラク / Âm Kun: お.ちる, お.とす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
낙
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lạc' tương ứng với âm đọc 'luò' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật chuyển đổi phụ âm đầu l- và vần -uo/-ac.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mùa thu đến, những chiếc lá trên cỏ (艹) rụng xuống mỗi (各) nơi một chiếc, rơi tản mác khắp sân.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
洛
luòsurname Luo; old name of several rivers (in Henan, Shaanxi, Sichuan and Anhui)Phonetic Core (声旁)