HanziGuru.蒐 · sōu
蒐
sōu[sou1]Thanh 1

sưu tầm, tìm kiếm

EN: (bound form) to collect; to gather

HSK 5Hán Việt: sưu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sưu tầm, tìm kiếm

Hán Việt: sưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hơi hẹp và thanh thoát hơn, phần bên phải (chữ Sấu) rộng rãi hơn, cần căn đối để tổng thể không bị lệch sang một bên.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '搜' thay thế phần phức tạp bên phải bằng bộ '又' hoặc ký hiệu đơn giản hơn trong quá trình cải cách chữ viết.

tìm kiếm, thu thập, sưu tầm

lục soát, tìm kiếm kỹ lưỡngtên một loài thực vật (cỏ sưu)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#nghiên cứu#truy tìm
Ví dụ thực tế
  • 搜集
    sōují
    sưu tập, thu thập
  • 搜查
    sōuchá
    lục soát, khám xét
/[sou̯˥˥]/Thanh điệu: 55
蒐
sōusou1
++
¯(55)
=sōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ (thẳng lưỡi cắn răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau hàm răng dưới, luồng hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm 'shōu' (thu) nếu không phân biệt rõ thanh mẫu s- thẳng lưỡi và sh- uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao (ngang cao 55), giữ nguyên độ cao ổn định như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hơi hẹp và thanh thoát hơn, phần bên phải (chữ Sấu) rộng rãi hơn, cần căn đối để tổng thể không bị lệch sang một bên.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '搜' thay thế phần phức tạp bên phải bằng bộ '又' hoặc ký hiệu đơn giản hơn trong quá trình cải cách chữ viết.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để bới, tìm hoặc thu gom.)

Biểu thanh (声旁): 叟 (âm gốc: sōu)

Dùng tay (扌) để lật tìm, bới móc giống như cách người già (叟) lần mò tìm kiếm.

  • 扌 Tay, hành động thủ công
  • 叟 Bộ phận biểu âm và gợi ý hình ảnh người lớn tuổi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động và chữ '叟' (sâu) biểu thị âm đọc, ban đầu chỉ hành động bới tìm cây cỏ hoặc đồ vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tìm kiếm trong bụi cỏ hay lục lọi, dần mở rộng thành sưu tầm đồ vật, thông tin và lục soát pháp lý.

  • Trong chữ phồn thể là '蒐', sử dụng bộ Thảo (艹) phía trên chỉ loài cỏ mùa xuân.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sưu
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt tùy từ, ở đây phát âm Hán Việt là 'sưu'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm đầu s- trong tiếng Trung tương ứng với âm s trong tiếng Việt (sưu, soát).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng tay (扌) lật từng trang sách cũ của một ông già (叟) để SƯU TẦM những bức tranh quý.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
搜
sōusưu tầm, lục soátThêm bộ tay trái chỉ hành động tìm kiếm bằng tay.
嫂
sǎochị dâuThêm bộ nữ (女) chỉ người phụ nữ trong gia đình.
瘦
shòugầyThêm bộ nạch (疒) chỉ bệnh tật, ốm yếu gầy mòn.
Chữ dễ nhầm (形近字)
瘦(shòu)
Chữ 瘦 có bộ nạch (疒) phía trên bên trái chỉ bệnh/gầy, còn chữ 搜 có bộ tay (扌) chỉ hành động.
Thử thách phản xạ
警察正在[___] 嫌疑人的房間。
Gợi ý: sōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa âm s- thẳng lưỡi của 'sōu' với âm sh- uốn lưỡi của 'shōu' (thu).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '搜' với bộ tay và chữ sấu, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'sōu' (sưu tầm) bằng tiếng Trung với bộ thủ chỉ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蒐sōusưu tầm, tìm kiếm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0