HanziGuru.蔬 · shū
蔬
shū[shu1]Thanh 1

rau

EN: vegetables

HSK 5Hán Việt: Sơ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rau

Hán Việt: Sơ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết nhẹ nhàng thanh thoát, chiếm khoảng một phần ba không gian; phần dưới (shū 疋) viết vững chãi, cân đối hai bên để tổng thể chữ không bị nặng đầu.

rau, rau củ

thức ăn thực vậtliên quan đến nông sản rau quả
Danh từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#thực phẩm#thực vật#nông nghiệp
Ví dụ thực tế
  • 蔬菜
    shūcài
    rau củ, rau xanh
  • 绿叶蔬菜
    lǜyè shūcài
    rau lá xanh
/[ʂu˥˥]/Thanh điệu: 55
蔬
shūshu1
++
¯(55)
=shū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“su”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; su tiếng Việt phát âm đầu lưỡi phẳng.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sơ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm hẳn để luồng khí ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao, giống giọng đọc kéo dài đều trên cao độ ổn định không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s thẳng lưỡi (sī) nếu không chú ý uốn lưỡi thành sh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay thẳng ngang trước mặt ở tầm cao (ngang 55), giữ cố định và kéo dài như đang ngân một nốt nhạc cao.

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết nhẹ nhàng thanh thoát, chiếm khoảng một phần ba không gian; phần dưới (shū 疋) viết vững chãi, cân đối hai bên để tổng thể chữ không bị nặng đầu.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (Cỏ, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật, cây cỏ, rau củ.)

Biểu thanh (声旁): 疋 (âm gốc: shū / qī)

Chữ Thảo (艹) ở trên chỉ cỏ cây, kết hợp với chữ Thất/Sơ (疋) ở dưới biểu thị âm đọc và gợi ý nghĩa nguyên bản là những thứ liên quan đến chân hoặc đồ dùng bện từ cỏ, nay dùng chỉ rau xanh.

  • 艹 Bộ thảo (cỏ cây, rau củ)
  • 疋 Thành phần biểu âm và gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ Thảo (chỉ thực vật) và chữ 疋 (cung cấp âm đọc). Ban đầu dùng để chỉ các loài thực vật làm thức ăn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chung về thực vật có thể ăn được, dần thu hẹp thành từ chuyên chỉ các loại rau củ quả trong bữa ăn hàng ngày.

  • Trong sách cổ, các loại rau củ thường được ghi chép kỹ lưỡng để phục vụ đời sống nông nghiệp và ẩm thực hoàng cung.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sơ
Âm Hán Việt là 'Sơ', mang thanh ngang, tương ứng với thanh ngang (thanh 1) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc tr- trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên bãi cỏ xanh mướt (艹), người ta trồng rất nhiều loại rau củ (shū) tươi ngon cho bữa ăn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
疏
shūvariant of 疏[shu1]Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
疏(shū)
Chữ 疏 có bộ Phốc (攵) hoặc các bộ khác bên cạnh, mang nghĩa thưa thớt chứ không có bộ Thảo (艹) chỉ rau củ.
Thử thách phản xạ
我们每天都要吃新鲜的[___]。
Gợi ý: shū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét viết của bộ Thảo (艹) và viết sai phần dưới (疋) do có nhiều nét gấp khúc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '蔬', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'rau' (shū) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蔬shūrau
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0