HanziGuru.蕉 · qiáo
蕉
qiáo[qiao2]Thanh 2

chuối

EN: see 蕉萃[qiao2 cui4]

HSK 3Hán Việt: tiêu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chuối

Hán Việt: tiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (phần trên là bộ thảo, phần dưới là phần âm)
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo đầu 艹) viết dẹt và rộng sang hai bên để che chở cho phần dưới 焦, đảm bảo cân đối trọng tâm không bị lệch.

cây chuối (thường dùng trong từ ghép như tiêu tụy, ba tiêu)

tên một loài cây (cây chuối)dùng trong các từ thơ văn cổ để chỉ lá chuối
Danh từVăn phong văn học / trung tínhNgữ tố ràng buộc#thực vật#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 芭蕉
    bā jiāo
    cây chuối tây, chuối ba tiêu
  • 蕉萃
    qiáo cuì
    tiêu tụy, tàn tạ (thường viết là 憔悴)
/[tɕʰi̯au̯³⁵]/Thanh điệu: 35
蕉
qiáoqiao2
++
´(35)
=qiáo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng dưới, mặt lưỡi áp sát vòm cứng rồi thả lỏng bật mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao thực chất là sự kết hợp giữa nguyên âm đệm i và vận mẫu ao, đọc nối liền mạch thành iêu/iao.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng biến điệu tương đương thanh 3 tùy ngữ cảnh đọc nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qiǎo thanh 3 hoặc qiào thanh 4 nếu nghe không kỹ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc vút lên.

Hình thể: Trên dưới (phần trên là bộ thảo, phần dưới là phần âm) · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo đầu 艹) viết dẹt và rộng sang hai bên để che chở cho phần dưới 焦, đảm bảo cân đối trọng tâm không bị lệch.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật, cây cối (cây chuối))

Biểu thanh (声旁): 焦 (âm gốc: jiāo / qiáo)

Phía trên là bộ Thảo (cỏ cây), phía dưới là chữ Tiêu (焦 - cháy, héo). Cây chuối có đặc điểm lá to, thân mềm, khi tàn úa trông như bị khô héo.

  • 艹 Chỉ cây cối
  • 焦 Chỉ âm đọc và gợi ý nghĩa khô tàn
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 蕉 được tạo ra bằng cách kết hợp bộ Thảo (chỉ thực vật) với chữ Tiêu (焦) làm thành phần biểu âm kiêm gợi ý nghĩa về loài cây có lá lớn, dễ héo úa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ các loại cây như chuối ba tiêu, sau này mở rộng dùng trong các tổ hợp từ chỉ sự tiêu tụy, tàn úa.

  • Trong văn học cổ Trung Hoa, lá chuối (ba tiêu) thường gắn liền với hình ảnh buồn bã, mưa rơi trên lá tạo âm thanh sầu muộn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêu
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương đương với dấu sắc trong âm Hán Việt (Tiêu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiêu' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'qiáo' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ra vườn cây (艹) nhìn thấy mấy buồng chuối đang chín vàng dưới nắng gắt đến mức sắp khô cháy (焦), đó chính là cây chuối (蕉).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
焦
jiāocháy, khét, lo lắng, nôn nóngPhonetic Core (声旁)
瞧
qiáonhìn, xem, khám bệnh+ 目 (con mắt)
礁
jiāoĐá ngầm, bãi cạn+ 石 (đá sỏi)
僬
jiāoused in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]; used in 僬僬[jiao1 jiao1]+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
焦(jiāo)
Chữ 蕉 có bộ thảo 艹 ở trên vì là cây chuối, còn chữ 焦 thì không có bộ thảo.
Thử thách phản xạ
窗前 植 有 一 丛 芭 [___]。
Gợi ý: qiáo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 蕉 (có bộ thảo) và chữ gốc 焦, hoặc viết sai số nét do phần dưới khá phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 蕉, hãy đọc lại phát âm chuẩn kèm dấu và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết chữ chỉ 'cây chuối / ba tiêu' với âm qiáo, bạn nhớ đến thành phần nào kết hợp với nhau?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蕉qiáochuối
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0