HanziGuru.薄 · báo
薄
báo[bao2]Thanh 2

mỏng, lạnh lùng, hờ hững

EN: thin · cold in manner · indifferent

HSK 4Hán Việt: Bạc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mỏng, lạnh lùng, hờ hững

Hán Việt: Bạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thảo (艹) viết gọn gàng, bên phải là phần thân rộng rãi; cần chú ý phân bổ tỷ lệ để chữ không bị lệch.

Mỏng (độ dày nhỏ)

Lạnh lùng, hờ hững trong cách đối xửYếu ớt, kém cỏiĐất đai cằn cỗi, ít màu mỡ
Tính từTrung tính#tính chất vật lý#tính cách#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 这本书很薄。
    Zhè běn shū hěn báo.
    Quyển sách này rất mỏng.
  • 他待人很薄。
    Tā dài rén hěn báo.
    Anh ấy đối xử với mọi người rất lạnh lùng/hờ hững.
/[pɑʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
薄
báobao2
++
´(35)
=báo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ mở ra đồng thời phát âm, không tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ cao vút từ trung bình lên cao (35).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ theo ngữ cảnh giao tiếp thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ao khác hoặc nhầm với thanh 4 nếu đọc quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, biểu thị nét đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thảo (艹) viết gọn gàng, bên phải là phần thân rộng rãi; cần chú ý phân bổ tỷ lệ để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo đầu (Cỏ cây)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật, cỏ cây mọc mỏng manh)

Biểu thanh (声旁): 溥 (âm gốc: báo)

Bộ Thảo (cỏ) kết hợp với các bộ phận bên trong tạo nên ý nghĩa về lớp cỏ mỏng manh, thưa thớt.

  • 艹 Cỏ cây
  • 氵 Nước
  • 筙 Phần cấu tạo âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu biểu thị lớp cỏ thưa thớt, mỏng manh trên mặt đất, sau mở rộng ra các nghĩa về độ dày mỏng và sự lạnh nhạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cỏ mỏng, thưa, dần mở rộng chỉ đồ vật mỏng, rồi chuyển sang tính cách lạnh lùng, hờ hững (bạc bẽo).

  • Chữ Hán phồn thể và giản thể của từ này hoàn toàn giống nhau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bạc
Thanh trắc trong Hán Việt tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク / Âm Kun: うす.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
박
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bạc' tương ứng với âm đọc 'báo' trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên bãi cỏ (艹) mọc những ngọn cỏ mỏng manh, thưa thớt dưới làn nước lạnh, tượng trưng cho một tình cảm nhạt nhẽo, mỏng manh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
礴
bóused in 磅礡|磅礴[pang2 bo2]+ 石 (đá sỏi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
博(bó)
Chữ 薄 có bộ Thảo ở trên, trong khi chữ 博 có bộ Thập ở bên phải.
Thử thách phản xạ
这件衣服太[___]了,冬天穿不暖。
Gợi ý: báo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa mặt chữ của 薄 (mỏng) và 博 (rộng lớn) do cấu trúc tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 薄, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ biểu thị ý nghĩa 'mỏng' hoặc 'lạnh lùng' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

薄báomỏng, lạnh lùng, hờ hững
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0