HanziGuru.薙 · tì
薙
tì[ti4]Thanh 4

cạo, hớt (tóc, râu), làm cỏ

EN: shave · to weed

HSK 7Hán Việt: Thế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cạo, hớt (tóc, râu), làm cỏ

Hán Việt: Thế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao 刂) nhỏ gọn, phần bên phải (đệ 弟) rộng và dài hơn, giữ cân bằng tổng thể chữ theo chiều dọc.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên dưới của chữ phồn thể (薙) thành bộ đao (刂), giữ nguyên bộ đề (弟) ở bên trái.

cạo (tóc, râu, lông) hoặc hớt bỏ

làm cỏ, nhổ cỏ (dùng trong văn phong cổ hoặc ngữ cảnh nông nghiệp)
Động từTrung tính đến trang trọng#hành động cơ thể#vệ sinh cá nhân#nông nghiệp
Ví dụ thực tế
  • 理发师帮他把胡子剃了。
    Lǐfàshī bāng tā bǎ húzi tì le.
    Thợ cắt tóc đã cạo râu giúp anh ấy.
  • 他</i>出家当了和尚,把头发都剃了。
    Tā chūjiā dāng le héshang, bǎ tóufa dōu tì le.
    Anh ấy xuất gia làm hòa thượng, đã cạo sạch tóc.
/[tʰi⁵¹]/Thanh điệu: 51
薙
tìti4
++
`(51)
=tì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ti
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi răng trên, khi phát âm bung ra đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong tiếng Việt nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không thả giọng rơi mạnh ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cạo.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ đao 刂) nhỏ gọn, phần bên phải (đệ 弟) rộng và dài hơn, giữ cân bằng tổng thể chữ theo chiều dọc.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên dưới của chữ phồn thể (薙) thành bộ đao (刂), giữ nguyên bộ đề (弟) ở bên trái.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao đứng (Dao, gươm, vật sắc nhọn)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao sắc để cắt, cạo.)

Biểu thanh (声旁): 弟 (âm gốc: ti)

Dùng cây dao (刂) kết hợp với âm đọc của người em trai (弟) để chỉ hành động cầm dao cạo sạch sẽ.

  • 刂 Dao sắc (ý nghĩa cạo)
  • 弟 Em trai (cung cấp âm đọc tì)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ dao (chỉ công cụ cắt gọt) và chữ 弟 (cung cấp âm đọc), diễn tả hành động dùng dao cạo râu hoặc tóc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng dao cạo hoặc làm cỏ, ngày nay mở rộng dùng phổ biến cho việc cạo râu, cạo tóc hoặc cạo lông.

  • Trong lịch sử chữ Hán, dạng phồn thể 薙 thường dùng bộ mầm (艹) phía trên và bộ đao phía dưới, sau này được chuẩn hóa gọn lại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thế
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt mang sắc thái dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: そ.る, かる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
체
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thế' có mối liên hệ ngữ âm lịch sử với âm đọc 'tì' trong tiếng phổ thông Trung Quốc qua quy luật biến đổi phụ âm đầu t-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm con dao đứng (刂) cạo râu cho cậu em trai (弟) một cách cực kỳ dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
弟
dìEm traiKhông có bộ dao bên cạnh
递
dìChuyển giaoThay bộ dao bằng bộ xước (辶)
Chữ dễ nhầm (形近字)
弟(dì)
Chữ 'đệ' thiếu bộ dao (刂) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
他早上起來第一件事就是颳臉[___]衚子。
Gợi ý: tì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 剃 (tì - cạo) với chữ 弟 (dì - em trai) do có chung phần cấu tạo âm đọc.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 剃, phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tì' (cạo) bằng cách kết hợp bộ đao và chữ đệ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

薙tìcạo, hớt (tóc, râu), làm cỏ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0