HanziGuru.藥 · yào
藥
yào[yao4]Thanh 4

thuốc

EN: medicine · drug · substance used for a specific purpose (e.g. poisoning, explosion, fermenting)

HSK 2Hán Việt: Dược
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuốc

Hán Việt: Dược
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên-dưới (thanh thủng ở trên, phần gốc ở dưới)
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thảo ở trên viết thoáng và nhẹ nhàng, phần dưới (dịch/nhạc) rộng rãi và cân đối để giữ toàn bộ chữ không bị nặng đầu.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 藥 được giản thể thành 药 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên dưới bằng chữ 约 (yuē) mang âm đọc gợi ý.

thuốc, dược phẩm

thuốc trừ sâu, thuốc độcchất dùng cho mục đích cụ thể như thuốc nổ, chất lên menđầu độc, bỏ độc
danh từ / động từtrung tính#y tế#sức khỏe#hóa chất
Ví dụ thực tế
  • 吃药
    chī yào
    uống thuốc
  • 中药
    zhōng yào
    thuốc bắc, đông dược
/[jaʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
藥
yàoyao4
++
`(51)
=yào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như -ao tiếng Việt nhưng bắt đầu bằng âm y
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu ở mức cao 5 và rơi thẳng xuống mức thấp 1, giống như dấu huyền nặng dứt khoát hoặc tiếng gọi đột ngột trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không thả giọng rơi mạnh ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao chém, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).

Hình thể: trên-dưới (thanh thủng ở trên, phần gốc ở dưới) · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thảo ở trên viết thoáng và nhẹ nhàng, phần dưới (dịch/nhạc) rộng rãi và cân đối để giữ toàn bộ chữ không bị nặng đầu.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 藥 được giản thể thành 药 bằng cách thay thế bộ phức tạp bên dưới bằng chữ 约 (yuē) mang âm đọc gợi ý.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (chỉ các loại thảo mộc, cây cỏ dùng làm nguyên liệu làm thuốc)

Biểu thanh (声旁): 约 (âm gốc: yao)

Thuốc (药) bắt nguồn từ cỏ cây (艹) ngoài tự nhiên được thu hái và bào chế cẩn thận.

  • 艹 cỏ cây, thảo dược
  • 纟 thành phần cấu tạo trong chữ giản thể
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, phần lớn dược liệu đều có nguồn gốc từ thảo mộc thiên nhiên, do đó bộ thảo (艹) được kết hợp với âm đọc để chỉ các vị thuốc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cỏ làm thuốc chữa bệnh, chữ này mở rộng ra chỉ mọi loại dược phẩm, chất độc, chất kích thích hoặc hóa chất công nghiệp.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, dược liệu chủ yếu là rễ, thân, lá của các loài thực vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dược
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt tùy từ, nhưng âm Hán Việt 'dược' mang thanh nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤク / Âm Kun: くすり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Yào ➔ Dược (y- chuyển thành d-, -ao chuyển thành -ược do quy luật biến âm Hán Việt lịch sử).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên núi có rất nhiều **cỏ cây** (艹) quý hiếm được các thầy lang hái về để điều chế ra những viên **thuốc** (药) cứu người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
樂
Phonetic Core (声旁)
櫟
+ 木 (cây cối)
瓅
+ 王 (ngọc bích)
鑠
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
约(yuē)
Chữ 约 có bộ tơ (纟) bên trái liên quan đến dây buộc/ước hẹn, còn chữ 药 có bộ thảo (艹) liên quan đến cây cỏ làm thuốc.
Thử thách phản xạ
生病的時候要去醫院看病、吃[___]。
Gợi ý: yào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét cấu tạo bên dưới của chữ giản thể 药 với chữ 约 do cấu trúc tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 药, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'thuốc' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

藥yàothuốc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0