HanziGuru.虽 · suī
虽
suī[sui1]Thanh 1

mặc dù

EN: although · even though

HSK 2Hán Việt: Tuy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mặc dù

Hán Việt: Tuy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hơi gọn lại để nhường không gian cho nửa phải (bộ trùng).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 雖 và giản thể 虽 có sự thay đổi nhẹ ở bộ bên phải nhưng cấu trúc tổng thể vẫn giữ nguyên sự cân xứng.

mặc dù, dẫu cho

dù rằng
Liên từTrung tính#liên từ#quan hệ tương phản
Ví dụ thực tế
  • 虽然下雨,但是我们还是去了。
    Suīrán xià yǔ, dànshì wǒmen háishì qù le.
    Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
  • 他虽然年轻,经验却很丰富。
    Tā suīrán niánqīng, jīngyàn què hěn fēngfù.
    Anh ấy tuy còn trẻ nhưng kinh nghiệm rất phong phú.
/[swei⁵⁵]/Thanh điệu: 55
虽
suīsui1
++
¯(55)
=suī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau của răng cửa trên, luồng hơi ma sát thoát ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ui đọc như -uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và bằng phẳng như tiếng ngân dài ở nốt cao nhất của giọng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm cuối -n hoặc -ng nếu nghe không kỹ phần nguyên âm đôi phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay thẳng ngang một đường cao từ trái sang phải, giống như tiếng gõ mõ hoặc nốt nhạc cao ngân đều, không đổi hướng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hơi gọn lại để nhường không gian cho nửa phải (bộ trùng).

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 雖 và giản thể 虽 có sự thay đổi nhẹ ở bộ bên phải nhưng cấu trúc tổng thể vẫn giữ nguyên sự cân xứng.

Bộ thủ 虫 · Bộ Trùng (côn trùng, loài sâu bọ)

Biểu ý (形旁): 口 (miệng, lời nói)

Biểu thanh (声旁): 唯 (âm gốc: sui)

Bên trái là hình con côn trùng/sâu nhỏ, bên phải biểu thị âm đọc và sắc thái. Kết hợp lại tạo thành nghĩa nhượng bộ, rụt rè như con sâu nhích từng chút một.

  • 口 miệng
  • 虫 côn trùng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu có gốc từ hình ảnh con côn trùng và âm đọc vay mượn, sau đó được mượn dùng làm liên từ biểu thị ý nghĩa nhượng bộ (mặc dù).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc ban đầu, dần chuyển hóa thành từ chỉ điều kiện nhượng bộ trong ngữ pháp cổ và hiện đại.

  • Là một trong những liên từ phổ biến từ thời kỳ tiếng Trung cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuy
Thanh 1 tiếng Trung (suī) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ ngang cao đều (55).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: suī trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán-Việt 'Tuy' (s -> tr/t, ui -> uy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặc dù (虽) trời có rất nhiều sâu bọ (虫) bò quanh miệng (口), anh ấy vẫn bình tĩnh nói cười.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谁
shuíaiThay bộ trùng bằng bộ ngôn (讠) chỉ lời nói, câu hỏi.
唯
wéiduy chỉThêm bộ khẩu (口) bên trái thay vì bộ trùng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
难(nán)
Chữ nán có bộ phò (又) bên phải, còn chữ suī có bộ trùng (虫) bên phải.
Thử thách phản xạ
[___]外面下着雨,我们还是去 跑步了。
Gợi ý: suī
Lỗi hay gặp

Hay quên viết đúng phần bộ trùng bên phải hoặc nhầm lẫn nét ngang và nét hất khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 虽, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mặc dù' (suīrán) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

虽suīmặc dù
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0