Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hơi gọn lại để nhường không gian cho nửa phải (bộ trùng).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 雖 và giản thể 虽 có sự thay đổi nhẹ ở bộ bên phải nhưng cấu trúc tổng thể vẫn giữ nguyên sự cân xứng.
1. Ý nghĩa
mặc dù, dẫu cho
dù rằng
Liên từTrung tính#liên từ#quan hệ tương phản
Ví dụ thực tế
虽然下雨,但是我们还是去了。
Suīrán xià yǔ, dànshì wǒmen háishì qù le.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
他虽然年轻,经验却很丰富。
Tā suīrán niánqīng, jīngyàn què hěn fēngfù.
Anh ấy tuy còn trẻ nhưng kinh nghiệm rất phong phú.
2. Phát âm
/[swei⁵⁵]/Thanh điệu: 55
雖
suīsui1
|
++
¯(55)
=suī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát mặt sau của răng cửa trên, luồng hơi ma sát thoát ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ui đọc như -uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc cao và bằng phẳng như tiếng ngân dài ở nốt cao nhất của giọng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm cuối -n hoặc -ng nếu nghe không kỹ phần nguyên âm đôi phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay thẳng ngang một đường cao từ trái sang phải, giống như tiếng gõ mõ hoặc nốt nhạc cao ngân đều, không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nửa trái hơi gọn lại để nhường không gian cho nửa phải (bộ trùng).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 雖 và giản thể 虽 có sự thay đổi nhẹ ở bộ bên phải nhưng cấu trúc tổng thể vẫn giữ nguyên sự cân xứng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ虫 · Bộ Trùng (côn trùng, loài sâu bọ)
Biểu ý (形旁):口 (miệng, lời nói)
Biểu thanh (声旁):唯 (âm gốc: sui)
Bên trái là hình con côn trùng/sâu nhỏ, bên phải biểu thị âm đọc và sắc thái. Kết hợp lại tạo thành nghĩa nhượng bộ, rụt rè như con sâu nhích từng chút một.
口 miệng
虫 côn trùng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
27· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 隹 (zhuī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu có gốc từ hình ảnh con côn trùng và âm đọc vay mượn, sau đó được mượn dùng làm liên từ biểu thị ý nghĩa nhượng bộ (mặc dù).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc ban đầu, dần chuyển hóa thành từ chỉ điều kiện nhượng bộ trong ngữ pháp cổ và hiện đại.
Là một trong những liên từ phổ biến từ thời kỳ tiếng Trung cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tuy
Thanh 1 tiếng Trung (suī) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt, nhưng có cao độ ngang cao đều (55).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: suī trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán-Việt 'Tuy' (s -> tr/t, ui -> uy).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mặc dù (虽) trời có rất nhiều sâu bọ (虫) bò quanh miệng (口), anh ấy vẫn bình tĩnh nói cười.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隹
zhuīshort-tailed birdPhonetic Core (声旁)
准
zhǔnchuẩn, cho phép, chính xác+ 冫 (băng)
谁
shéiai+ 讠 (lời nói)
推
tuīđẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu+ 扌 (bàn tay)