Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hành (行) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét gập gọn gàng; bên phải là chữ Khu (圭) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối tránh để phần bên phải quá nặng.
1. Ý nghĩa
phố, con đường ở khu vực đô thị
khu phố, dãy phốchợ, nơi buôn bán (trong từ ngữ cổ)
Danh từTrung tính#địa điểm#giao thông#đô thị
Ví dụ thực tế
这条街有很多商店。
Zhè tiáo jiē yǒu hěn duō shāngdiàn.
Con phố này có rất nhiều cửa hàng.
他们在街上散步。
Tāmen zài jiē shàng sànbù.
Họ đang đi dạo trên phố.
2. Phát âm
/[tɕi̯e⁵⁵]/Thanh điệu: 55
街
jiējie1
|
++
¯(55)
=jiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trên phía trước, đầu lưỡi đặt sau hàm răng dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê đọc như i-ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): giữ giọng cao đều và dài hơi, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt nhưng ở cao độ lớn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vận mẫu có iê khác hoặc nghe không rõ âm j nếu không phân biệt được với âm zh uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đặt tay phẳng ngang ở tầm ngực và kéo thẳng một đường dài sang phải, giống như vạch một đường trên mặt bàn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Hành (行) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét gập gọn gàng; bên phải là chữ Khu (圭) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cần viết cân đối tránh để phần bên phải quá nặng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ行 · Bộ Hành (đi, đường sá, chuyển động)
Biểu ý (形旁):行 (Chỉ nghĩa liên quan đến đường đi, ngã đường)
Biểu thanh (声旁):圭 (âm gốc: guī / jiē)
Bên trái là bộ Hành (đường sá, đi lại), bên phải là chữ Khu (圭) đóng vai trò gợi âm. Ghép lại chỉ con đường có ngã ba, ngã tư nơi người xe qua lại tấp nập thành phố.
行 Bộ hành (đường đi)
圭 Phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 圭 (guī)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp giữa bộ Hành (hình ảnh ngã tư đường phố từ góc nhìn trên cao) và chữ Khu (圭) để biểu thị âm đọc và bổ sung ý nghĩa về khu vực có ranh giới, nhà cửa san sát.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ ngã tư đường, giao lộ lớn, nghĩa dần mở rộng ra toàn bộ các con đường, dãy phố đô thị hiện đại.
Trong chữ Giáp Cốt Văn, bộ Hành mô phỏng hình ảnh một ngã tư đường (thập tự lộ) nơi con người di chuyển.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhai
Âm Hán Việt là 'Nhai', tương ứng với phụ âm đầu n- và dấu ngang trong tiếng Việt, khác với âm đọc tiếng Quan Thoại hiện đại là jiē.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガイ / Âm Kun: まち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung (ch nhẹ) đôi khi tương ứng với phụ âm n- trong âm Hán Việt (nhai).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dạo bước trên PHỐ (jiē), bên trái ta thấy BỘ HÀNH (行) đang đi dạo, bên phải là NGỌC KHUÊ (圭) lấp lánh phản chiếu ánh đèn đường hai bên.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
圭
guījade tablet, square at the base and rounded or pointed at the top, held by the nobility at ceremonies; sundialPhonetic Core (声旁)