HanziGuru.衛 · wèi
衛
wèi[wei4]Thanh 4

bảo vệ, phòng vệ, vệ sinh

EN: surname Wei · vassal state during the Zhou Dynasty (1066–221 BC), located in present-day Henan and Hebei Provinces · to guard

HSK 3Hán Việt: Vệ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bảo vệ, phòng vệ, vệ sinh

Hán Việt: Vệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh / trái phải kết hợp
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Các nét bên trong phải được căn chỉnh gọn gàng, tránh bị tràn ra khỏi khung bao bọc phía ngoài.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 衛 có nhiều nét phức tạp, chữ giản thể 卫 được rút gọn lại từ bộ Hành và các nét bên trong theo dạng quy chuẩn nét viết nhanh truyền thống.

bảo vệ, phòng thủ, che chở

họ Vệnước Vệ (thời Chu)viết tắt của vệ sinh (sức khỏe, nhà vệ sinh)
Động từ / Danh từtrang trọng / phổ biến#hành động#quân sự#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 我们要保护环境,维护生态平衡。
    Wǒmen yào bǎohù huánjìng, wéihù shēngtài pínghéng.
    Chúng ta phải bảo vệ môi trường, duy trì cân bằng sinh thái.
  • 卫生间在哪里?
    Wèishēngjiān zài nǎlǐ?
    Phòng vệ sinh ở đâu?
/[weɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
衛
wèiwei4
++
`(51)
=wèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v (trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi trên và môi dưới hơi tiếp xúc nhẹ rồi mở ra để tạo âm lướt.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ei kết hợp với bán nguyên âm w tạo thành wei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh điểm rồi rớt thẳng xuống đáy).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ rơi vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vương (wāng) hoặc vội nếu không nghe rõ phần nguyên âm kết thúc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa lên ngang rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất, biểu thị thanh 4 rơi từ cao xuống thấp.

Hình thể: bao quanh / trái phải kết hợp · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét bên trong phải được căn chỉnh gọn gàng, tránh bị tràn ra khỏi khung bao bọc phía ngoài.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 衛 có nhiều nét phức tạp, chữ giản thể 卫 được rút gọn lại từ bộ Hành và các nét bên trong theo dạng quy chuẩn nét viết nhanh truyền thống.

Bộ thủ 行 · Bộ Hành (đi, bước đi, đường sá)

Biểu ý (形旁): 行 (chỉ hành động di chuyển, tuần tra canh gác)

Biểu thanh (声旁): 韋 (âm gốc: wéi)

Bao gồm bộ hành bên trái/ngoài chỉ việc đi tuần tra, kết hợp với phần cốt lõi bên trong để tạo thành ý nghĩa phòng thủ, bảo vệ xung quanh.

  • 行 đường đi, bước đi
  • 韦 phần gợi âm và bổ trợ ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ ban đầu miêu tả việc tuần tra bảo vệ các khu vực biên giới hoặc doanh trại bằng cách đi vòng quanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa đi vòng quanh canh gác, chuyển hóa thành bảo vệ, phòng thủ chung và mở rộng ra các khái niệm về vệ sinh, y tế hiện đại.

  • Nước Vệ là một nước chư hầu lớn tồn tại trong thời kỳ nhà Chu lịch sử Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vệ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng có độ buông dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Âm đầu w- trong tiếng Trung tương ứng với âm v trong tiếng Việt qua các từ gốc Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người lính đi tuần tra (bộ Hành) xung quanh thành trì để VỆ sinh và bảo VỆ vùng đất của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
韋
Phonetic Core (声旁)
偉
+ 亻 (con người)
圍
+ 囗 (viền bao quanh)
幃
+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
围(wéi)
Chữ 围 có bộ vi (bao quanh) bên ngoài chỉ sự vây quanh, còn chữ 卫 có cấu trúc khác gọn hơn.
Thử thách phản xạ
我們必須好好[___] environmental health and personal hygiene.
Gợi ý: wèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét bao quanh và cách viết thứ tự các nét bên trong chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 卫, hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'bảo vệ' hoặc 'vệ sinh', ký tự chữ Hán nào được dùng cho âm 'wèi'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

衛wèibảo vệ, phòng vệ, vệ sinh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0