Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Biểu bên trái thon gọn, phần bên phải (Uý) chiếm không gian rộng hơn một chút nhưng phải cân đối hài hòa.
1. Ý nghĩa
tay áo
giấu trong tay áođút tay vào ống tay áo
Danh từ / Động từTrung lập#trang phục#hành động
Ví dụ thực tế
长袖
chángxiù
áo tay dài
袖手旁观
xiùshǒupángguān
đứng khoanh tay nhìn, bàng quan không can thiệp
2. Phát âm
/[ɕi̯u˥˩]/Thanh điệu: 51
袖
xiùxiu4
|
++
`(51)
=xiù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi để sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua khe răng.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không kéo độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Biểu bên trái thon gọn, phần bên phải (Uý) chiếm không gian rộng hơn một chút nhưng phải cân đối hài hòa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ衤 · Bộ Y (áo quần, vải vóc)
Biểu ý (形旁):衤 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến trang phục, quần áo)
Biểu thanh (声旁):由 (âm gốc: yóu / xiù)
Bên trái là bộ Y (áo), bên phải là chữ Do (yóu), kết hợp lại chỉ phần vải may trùm từ vai xuống cổ tay của chiếc áo chính là ống tay áo.
衤 Bộ Y, chỉ trang phục
由 Chữ Do, chỉ âm đọc và một phần cấu trúc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 由 (yóu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ Y (quần áo) kết hợp với chữ Do để biểu thị âm đọc và ý niệm về bộ phận ống áo rộng rãi của trang phục cổ truyền Trung Hoa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ ống tay áo, mở rộng thành hành động đút tay vào ống tay áo, rồi dùng trong các thành ngữ như 'xiùshǒupángguān' (khoanh tay đứng nhìn).
Người xưa thường mặc áo tay rộng, do đó ống tay áo (tụ) còn được dùng làm nơi cất giấu đồ vật nhỏ.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tụ
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy trường hợp, ở đây chữ Tụ có âm Hán Việt là 'Tụ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: そで
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'tụ' giữ lại nguyên vẹn phần vần gốc từ tiếng Trung trung cổ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mặc chiếc áo có **bộ Y** ở bên trái, phần **ống tay áo** dài rộng phất phơ như có làn gió thổi từ chữ **Do** bên phải.