HanziGuru.袭 · xí
袭
xí[xi2]Thanh 2

tập kích, tập tước, kế thừa

EN: (bound form) to raid; to attack · (bound form) to continue the pattern; to perpetuate · (literary) classifier for suits of clothing or sets of bedding

HSK 7Hán Việt: Tập
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tập kích, tập tước, kế thừa

Hán Việt: Tập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (hoặc trên trái phải)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (龙) phải được viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (衣) xòe rộng để nâng đỡ toàn bộ khung chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '袭' lược bớt một số nét phức tạp ở phần giữa và thay đổi cách bố trí so với phồn thể '襲'.

Tấn công bất ngờ, tập kích

Kế thừa, nối nghiệp (như tập tước)Lượng từ chỉ bộ quần áo hoặc bộ chăn đệm (dùng trong văn phong cổ)
Động từ / Lượng từVăn phong trang trọng / Hán Việt cổNgữ tố ràng buộc#quân sự#hành động#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 敌军 突然 袭击 了 我们 的 营地。
    Díjūn tūrán xíjí le wǒmen de yíngdì.
    Quân địch bất ngờ tập kích doanh trại của chúng ta.
  • 他 袭 爵 位。
    Tā xí juéwèi.
    Anh ấy tập tước (kế thừa tước vị).
/[ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
袭
xíxi2
++
´(35)
=xí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp, sát mặt sau răng cửa dưới, luồng hơi xì qua khe hở giữa răng và lợi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình và vút lên cao vút.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng giữ nguyên cao độ cơ bản.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm vòm cứng q (ch bật hơi) nếu không phân biệt rõ âm xì răng (x) và âm bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Hất giọng từ dưới lên cao, giống như đang đặt câu hỏi 'Hả?' hoặc gật đầu hỏi lại.

Hình thể: Trên dưới (hoặc trên trái phải) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (龙) phải được viết gọn gàng, cân đối, phần dưới (衣) xòe rộng để nâng đỡ toàn bộ khung chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '袭' lược bớt một số nét phức tạp ở phần giữa và thay đổi cách bố trí so với phồn thể '襲'.

Bộ thủ 衣 · Bộ y (Áo, trang phục)

Biểu ý (形旁): 衣 (Chỉ quần áo, trang phục hoặc lớp bảo vệ bên ngoài)

Biểu thanh (声旁): 龙 (âm gốc: xí / long)

Mặc bộ quần áo (衣) của con rồng (龙) để lẩn trốn, chờ thời cơ đánh úp bất ngờ.

  • 龙 Gợi âm đọc và tượng trưng
  • 衣 Chỉ ý nghĩa liên quan đến y phục, bao bọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Gồm chữ '龙' kết hợp với '衣'. Ban đầu mang nghĩa mặc áo giáp lén lút đột nhập, sau mở rộng thành tấn công bất ngờ và kế thừa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến y phục và hành động len lỏi, chữ phát triển thành nghĩa tập kích quân sự và tập tước (thừa kế tước vị đời trước truyền lại như mặc chiếc áo cũ).

  • Trong văn học cổ, chữ này thường đi liền với các thuật ngữ quân sự và phong kiến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tập
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Tập' (thanh nặng hoặc sắc tùy từ, ở đây tương ứng với âm sắc gọn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: おそう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
습
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tập' tương ứng với âm đọc 'xí' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đội quân mặc áo giáp rồng (龙) ẩn nấp trong lớp áo (衣) tối màu, bất ngờ tập kích doanh trại đối phương.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
衣
yīquần áo, y phụcPhonetic Core (声旁)
依
yīphụ thuộc, tuân theo, dựa vào+ 亻 (con người)
哀
āibuồn đau, thương xót+ 口 (cái miệng)
裔
yìhậu duệ, dòng dõi, biên ải+ 冏 (bright)
Chữ dễ nhầm (形近字)
龙(lóng)
Chỉ có hình con rồng, thiếu bộ y (衣) ở dưới.
Thử thách phản xạ
特种部队 趁着 夜色 对 敌军 发動 了 [___]。
Gợi ý: xí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa phần trên '龙' và viết sai nét bộ '衣' ở phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '袭', bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '袭' mang nghĩa tập kích, tập tước bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

袭xítập kích, tập tước, kế thừa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0