HanziGuru.裤 · kù
裤
kù[ku4]Thanh 4

quần

EN: underpants · trousers · pants

HSK 3Hán Việt: Khố
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quần

Hán Việt: Khố
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Biệt (衤) bên trái viết thon gọn, phần bên phải (库) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối, không để chữ bị chênh vênh sang một bên.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 褲 được giản thể thành 裤, thay thế bộ phồn thể bên trái bằng bộ Y đơn (衤) cho đơn giản và dễ viết hơn.

quần

quần lótđồ mặc ở phần thân dưới
Danh từTrung lập#trang phục#quần áo
Ví dụ thực tế
  • 我 Pinyin: wǒ 穿 Pinyin: chuān 牛仔裤 Pinyin: niúzǎikù。
    wǒ chuān niúzǎikù.
    Tôi mặc quần bò (quần jean).
  • 这 Pinyin: zhè 条 Pinyin: tiáo 裤子 Pinyin: kùzi 真 Pinyin: zhēn 好看 Pinyin: hǎokàn。
    zhè tiáo kùzi zhēn hǎokàn.
    Chiếc quần này đẹp thật.
/[kʰu˥˩]/Thanh điệu: 51
裤
kùku4
++
`(51)
=kù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ku
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm miệng mềm, sau đó thả lỏng để hơi thoát ra mạnh mẽ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương tự như dấu sắc đọc giật và rơi mạnh xuống ở cuối trong tiếng Việt (ví dụ: khú!).
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (dấu rơi) giữ nguyên lực phát âm mạnh và dứt khoát ở cuối từ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ku thanh 1 (khū) nếu không phát âm rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như chém một nhát), biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: Trái phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Biệt (衤) bên trái viết thon gọn, phần bên phải (库) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối, không để chữ bị chênh vênh sang một bên.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 褲 được giản thể thành 裤, thay thế bộ phồn thể bên trái bằng bộ Y đơn (衤) cho đơn giản và dễ viết hơn.

Bộ thủ 衤 · Bộ Y (áo) (Liên quan đến quần áo, trang phục)

Biểu ý (形旁): 衤 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến trang phục, vải vức (quần áo).)

Biểu thanh (声旁): 库 (âm gốc: kù)

Bên trái là bộ Y (衤) chỉ trang phục, bên phải là chữ khố (库) chỉ kho chứa hoặc tạo âm đọc. Quần là loại trang phục bao bọc phần dưới cơ thể như một cái 'kho' chứa đôi chân.

  • 衤 Bộ Y, chỉ quần áo
  • 库 Khố, bộ phận phát âm và gợi nghĩa không gian chứa
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 褲 ban đầu được viết với các dạng tự thể khác nhau liên quan đến chất liệu vải và y phục thời xưa, sau này kết hợp bộ Y và chữ 库 để định hình rõ ràng hơn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các loại trang phục che nửa thân dưới thời cổ đại, ngày nay dùng chung cho tất cả các loại quần hiện đại.

  • Trang phục quần ở Trung Hoa cổ đại trải qua nhiều thay đổi từ váy quấn đến quần ống rộng cưỡi ngựa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khố
Thanh 4 tiếng Trung (kù) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong âm Hán Việt khi đọc biểu đạt sắc thái mạnh.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: はかま
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khố' biến âm thành 'quần' trong tiếng Việt thuần Việt, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa gốc chỉ trang phục mặc ở chân.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặc bộ quần áo (衤) đi vào trong kho (库) để thử chiếc quần mới sắm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
库
kùkho, nhà kho, thư viện tập tinPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
库(kù)
Chữ 库 có mái nhà (bộ Nghiễm) nghĩa là kho tàng; chữ 裤 có bộ áo (衤) nghĩa là cái quần.
Thử thách phản xạ
我今天买了一条新[___]。
Gợi ý: kù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 裤 (quần) và chữ 库 (kho), viết thiếu bộ Y (衤) bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '裤', bạn đọc như thế nào và nó có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'quần' trong tiếng Trung bằng một chữ Hán duy nhất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

裤kùquần
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0