Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ y) hẹp hơn, phần bên phải (quả) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối độ cao.
1. Ý nghĩa
trần truồng, không mặc quần áo
để lộ ra ngoài, không có lớp che phủ (như cây cối trơ trụi)
tính từtrung lập#cơ thể#trạng thái
Ví dụ thực tế
赤裸
chìluǒ
trần truồng, trơ trọi
裸体
luǒtǐ
khỏa thân
2. Phát âm
/[lu̯ɔ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
裸
luǒluo3
|
++
ˇ(214)
=luǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
luo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (đầu lưỡi chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát vào lợi trên, hơi thoát ra từ hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: u-o
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm đọc có vận mẫu khác hoặc bị mất độ cong của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên giống hình chữ V.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ y) hẹp hơn, phần bên phải (quả) chiếm không gian rộng hơn nhưng cần cân đối độ cao.
4. Cấu tạo
Bộ thủ衤 · Bộ Y (áo) (quần áo, y phục)
Biểu ý (形旁):衤 (chỉ liên quan đến quần áo hoặc sự thiếu vắng quần áo)
Biểu thanh (声旁):果 (âm gốc: guǒ)
Bên trái là bộ Y (quần áo), bên phải là chữ Quả (quả cây). Ghép lại biểu thị ý nghĩa cởi bỏ hết quần áo giống như cây trái lột sạch vỏ.
衤 quần áo
果 quả cây, làm thành phần phát âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 果 (guǒ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ y (quần áo) kết hợp với chữ quả (guǒ) để chỉ hành động không mặc y phục trên người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ thân thể không mặc quần áo, sau này mở rộng ra chỉ sự trơ trụi của cảnh vật (như núi không cây, cây không lá).
Là chữ Hán thể hiện trực quan mối liên hệ giữa trang phục và trạng thái cơ thể.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lỏa
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ラ / Âm Kun: はだか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
나
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'lỏa' tương ứng hoàn hảo với pinyin 'luǒ'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Mặc bộ quần áo (衤) điệu đà như quả ngọt (果) nhưng cuối cùng lại cởi sạch trần truồng (裸).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
果
guǒQuả, trái cây; kết quả; quả nhiênPhonetic Core (声旁)