HanziGuru.裹 · guǒ
裹
guǒ[guo3]Thanh 3

bọc, gói, quấn

EN: to wrap around · bundle; parcel; package · to press into service; to pressgang; to make off with (sth)

HSK 4Hán Việt: Khoả
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bọc, gói, quấn

Hán Việt: Khoả
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (衣) viết gọn gàng, phần giữa chứa các bộ phận nhỏ (果) được ép dẹt lại, phần dưới mở rộng vững chãi để giữ cân bằng tổng thể chữ.

bọc, gói, quấn quanh bằng vải hoặc vật liệu mềm

bó, kiện hàng, bưu kiệnép buộc tham gia, lôi kéo vàocuốn lấy, mang theo
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#đồ vật#đóng gói
Ví dụ thực tế
  • 把伤口裹起来。
    Bǎ shāngkǒu guǒ qǐlái.
    Bọc vết thương lại.
  • 外面很冷,多穿点衣服裹紧一点。
    Wàimiàn hěn lěng, duō chuān diǎn yīfú guǒ jǐn yīdiǎn.
    Bên ngoài rất lạnh, mặc thêm quần áo và quấn chặt vào một chút.
/[kuɔ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
裹
guǒguo3
++
ˇ(214)
=guǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm), không có hơi mạnh bật ra.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi ngẩng cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -uo ở các thanh điệu khác như guō hoặc guò nếu không nghe kỹ điểm uốn giọng ở đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: đi xuống từ cao xuống thấp rồi vút ngược lên cao.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (衣) viết gọn gàng, phần giữa chứa các bộ phận nhỏ (果) được ép dẹt lại, phần dưới mở rộng vững chãi để giữ cân bằng tổng thể chữ.

Bộ thủ 衣 · Bộ Y (Áo quần, y phục)

Biểu ý (形旁): 衣 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến vải vức, y phục, bao bọc)

Biểu thanh (声旁): 果 (âm gốc: guǒ)

Chữ 'Quả' (裹) được ghép từ bộ Y (áo quần) ở bên ngoài ôm lấy chữ Quả (quả cây) ở bên trong, giống như việc lấy vải quấn lấy một quả tròn.

  • 衣 Bộ Y (áo quần, bọc)
  • 果 Chữ Quả (âm đọc và gợi hình nhân vật bên trong)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu thành từ bộ Y (quần áo) để biểu thị hành động mặc hoặc quấn lấy, kết hợp với chữ Quả để biểu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là quấn áo, bọc quần áo, nghĩa mở rộng dần ra thành bọc gói bất kỳ vật gì, và sau đó dùng cho nghĩa bóng như ép buộc, lôi kéo vào.

  • Trong lịch sử, chữ này phản ánh cách con người dùng vải da hoặc áo quần để bọc các vật phẩm quý giá.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khoả
Thanh hỏi trong tiếng Việt tương ứng với thanh 3 (hạ rồi nâng) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: つつ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khoả' có vần -oả tương đồng rất gần với vận mẫu -uo trong Pinyin (guǒ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn mặc chiếc áo (衣) rộng, lấy quả táo (果) to nhét vào trong rồi quấn chặt (裹) lại mang đi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
果
guǒQuả, trái cây; kết quả; quả nhiênPhonetic Core (声旁)
课
kèbài học, khóa học, môn học, thuế+ 讠 (lời nói)
棵
kēCây (lượng từ cho cây cối)+ 木 (cây cối)
裸
luǒvariant of 裸[luo3]+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
果(guǒ)
Chữ 果 thiếu bộ Y ở phía dưới nên chỉ có nghĩa là trái cây chứ không phải hành động quấn bọc.
Thử thách phản xạ
天冷了,多[___]几件衣服再出门。
Gợi ý: guǒ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp của chữ và viết thiếu các nét ở phần giữa chữ Quả (果) bên trong bộ Y.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '裹', nhớ ngay nghĩa 'bọc, gói, quấn' và âm đọc guǒ.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động quấn chặt, bọc kỹ bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

裹guǒbọc, gói, quấn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0