HanziGuru.觀 · guàn
觀
guàn[guan4]Thanh 4

quan sát, xem, đài quan sát, đạo quan

EN: surname Guan · Taoist monastery · palace gate watchtower

HSK 2Hán Việt: Quan
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · quan sát, xem, đài quan sát, đạo quan

Hán Việt: Quan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Chén (bộ Kiến 见) thu gọn, bên phía phải là chữ Quản (雚) chi phối phần lớn không gian. Cần viết bên trái thanh mảnh, bên phải cân đối rộng rãi, tránh dính sát nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 觀 được giản thể hóa thành 观 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp thành chữ 见 (kiến) rút gọn gọn gàng hơn.

Quan sát, xem, nhìn nhận sự việc

Đài quan sát, cổng cung điện, tháp canhĐạo quan (tu viện Đạo giáo)Họ Quan (họ người)
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#nhận thức#kiến trúc#hành động
Ví dụ thực tế
  • 参观
    cān guān
    thâm quan, tham quan
  • 观赏
    guān shǎng
    xem thưởng thức, ngắm cảnh
/[ku̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
觀
guànguan4
++
`(51)
=guàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng cao chạm vào vòm mềm ngạc mềm, không bật luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan (đọc như uan trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc gãy gọn đột ngột ở cuối âm tiết tiếng Việt nhưng cao độ rơi mạnh hơn.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 4 đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát mạnh mẽ nhưng thường biến đổi biên độ ngắn hơn chút tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với guan1 (thanh 1 - ngang) hoặc cuān nếu không đọc rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát theo chiều dọc, giống như ra lệnh hạ quyết tâm.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bên trái là bộ Chén (bộ Kiến 见) thu gọn, bên phía phải là chữ Quản (雚) chi phối phần lớn không gian. Cần viết bên trái thanh mảnh, bên phải cân đối rộng rãi, tránh dính sát nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 觀 được giản thể hóa thành 观 bằng cách thay thế phần bên phải phức tạp thành chữ 见 (kiến) rút gọn gọn gàng hơn.

Bộ thủ 见 · Bộ Kiến (Nhìn thấy, trông thấy)

Biểu ý (形旁): 见 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến nhìn, quan sát.)

Biểu thanh (声旁): 雚 (âm gốc: guan)

Bên trái là con mắt/cái nhìn (见), bên phải là con chim trĩ hoặc tháp canh vươn cổ (雚) tạo nên hành động đứng trên cao nhìn ngắm (观).

  • 又 Tay cầm hoặc bộ phận của chữ Kiến
  • 雚 Cung cấp âm đọc (guan) và ý nghĩa gác cao nhìn xa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 觀 ban đầu là hình ảnh một người đứng trên đài cao (雚) để quan sát xung quanh, kết hợp với bộ thấy (见) để nhấn mạnh hành động nhìn ngắm tỉ mỉ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'quan sát từ trên cao, ngắm cảnh', chữ phát triển rộng ra thành 'quan điểm, cách nhìn nhận' và tên gọi các đền đài, đạo quán.

  • Đạo quán (道观) là nơi tu hành của các đạo sĩ Đạo giáo, xuất phát từ ý nghĩa chốn cao ráo thanh tịnh để quan sát thiên nhiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quan
Âm Hán Việt là 'Quan', tương ứng với phụ âm đầu Q và vần uan, mang sắc thái trang trọng trong từ vựng tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: みる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Phụ âm quan/guan trong tiếng Trung chuyển thành 'Quan' trong âm Hán Việt và 'kan' trong âm On'yomi tiếng Nhật.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng con mắt tinh anh (见) đứng trên đỉnh tháp canh của chú chim lớn (雚) để QUAN sát toàn bộ phong cảnh xung quanh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
雚
guàn(archaic) stork; heronPhonetic Core (声旁)
权
quánquyền lực, quyền lợi, họ Quyền+ 木 (cây cối)
灌
guàntưới, rót, cài đặt+ 氵 (nước)
罐
guànHũ, bình, lọ, lon+ 缶 (chum vò sành)
Chữ dễ nhầm (形近字)
现(xiàn)
Chữ 现 có bộ Vương/Thổ ở bên trái (hiện tại), chữ 观 có bộ Kiến 见 bên trái.
Thử thách phản xạ
我們去[___]博物館.
Gợi ý: guàn
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải của chữ phồn thể 觀 với các thành phần khác do nét chữ quá nhiều (18 nét), hoặc nhầm lẫn với chữ 现 (xiàn) trong từ hiện tại.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '观' trong '参观', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'quan sát' bằng chữ Trung Quốc với âm đọc guàn thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

觀guànquan sát, xem, đài quan sát, đạo quan
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0