HanziGuru.訊 · xùn
訊
xùn[xun4]Thanh 4

tin tức, hỏi, tra khảo

EN: (bound form) to ask; to inquire · (bound form) to interrogate; to question · (bound form) news; information

HSK 6Hán Việt: Tấn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tin tức, hỏi, tra khảo

Hán Việt: Tấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ tấn) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa và không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 訊 được giản thể hóa thành 讯 bằng cách thay đổi bộ bên phải từ 卂 thành một nét gọn hơn theo quy chuẩn chữ viết Trung Quốc.

tin tức, thông tin

hỏi, tra khảothẩm vấn
danh từ / động từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#thông tin#pháp luật
Ví dụ thực tế
  • 通讯
    tōngxùn
    thông tin liên lạc, truyền thông
  • 审讯
    shěnxùn
    thẩm vấn, xét hỏi
/[ɕyn˥˩]/Thanh điệu: 51
訊
xùnxun4
++
`(51)
=xùn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ, xì hơi kẽ răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt gần mặt sau hàm răng dưới, đẩy luồng hơi lạnh qua khe răng hẹp.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uân (vần un/uên)
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen trong hệ thống phiên âm Pinyin.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ điểm cao (5) và rơi thẳng xuống đáy (1) trong một nhịp đọc mạnh mẽ, tương tự như dấu nặng sắc bén hoặc tiếng gắt gỏng trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó đổi thành dạng đọc ngắn và dứt khoát hơn ở độ cao trung bình trước khi lao xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -un trong tiếng Việt hoặc đọc nhầm thành thanh 1 do không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao chém.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ tấn) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa và không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 訊 được giản thể hóa thành 讯 bằng cách thay đổi bộ bên phải từ 卂 thành một nét gọn hơn theo quy chuẩn chữ viết Trung Quốc.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, lời nói, giao tiếp)

Biểu ý (形旁): 讠 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, tin tức hoặc việc hỏi han.)

Biểu thanh (声旁): 卂 (âm gốc: xùn)

Dùng cái miệng nói lời (bộ Ngôn) để truyền đi một tin tức hoặc đưa ra những câu hỏi thẩm vấn nhanh chóng.

  • 讠 Lời nói, ngôn ngữ
  • 卂 Bay nhanh, tiến nhanh (gợi âm đọc xùn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Ngôn (lời nói) kết hợp với chữ 卂 (chỉ tốc độ bay nhanh), ban đầu biểu thị ý nghĩa những lời truyền đi nhanh chóng hoặc việc tra hỏi nghiêm ngặt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dò hỏi, tra khảo, dần mở rộng thành việc truyền tin tức, thông tin liên lạc trong xã hội hiện đại.

  • Trong lịch sử, chữ này thường gắn liền với công văn hỏa tốc hoặc các cuộc trảo hỏi tại quan nha.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tấn
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang dấu sắc hoặc dấu nặng có độ rơi dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジン, シン / Âm Kun: きく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
신
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x trong Pinyin tương ứng với âm x / s trong tiếng Việt khi phát âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng lời nói (bộ Ngôn) để bay nhanh (卂) đi hỏi thăm tin tức cho người thân ở xa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卂
xùn(archaic) to fly rapidlyPhonetic Core (声旁)
讯
xùntin tức, hỏi, tra khảo+ 讠 (lời nói)
汛
xùnhigh water; flood+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
迅(xùn)
Chữ 讯 có bộ ngôn (讠) liên quan đến lời nói/tin tức, còn chữ 迅 có bộ sước (辶) liên quan đến tốc độ chuyển động.
Thử thách phản xạ
我們需要 儘快 了解 這 件 事 的 最新 [___]。
Gợi ý: xùn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 迅 (xùn - nhanh chóng) do có chung phần âm đọc và hình dáng tương tự.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '讯' trong từ '通讯', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'tin tức' có chứa bộ Ngôn và phát âm với thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

訊xùntin tức, hỏi, tra khảo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0