Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba chiều rộng, cân đối hài hòa trên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 託, chữ giản thể là 托, rút gọn phần bên phải từ 乇 thành bộ giản lược để viết nhanh hơn.
1. Ý nghĩa
Ủy thác, phó thác trách nhiệm hoặc đồ vật cho người khác
Nhờ cậy, trông cậyĐỡ, nâng đỡ bằng tay
Động từTrung lập#hành động#giao tiếp#xã hội
Ví dụ thực tế
请把这个文件托给我。
Qǐng bǎ zhège wénjiàn tuō gěi wǒ.
Xin hãy giao phó tài liệu này cho tôi.
托 你的福,我一切都好。
Tuō nǐ de fú, wǒ qièqiē dōu hǎo.
Nhờ ơn phúc của bạn, mọi thứ của tôi đều tốt đẹp.
2. Phát âm
/[tʰu̯ɔ˥]/Thanh điệu: 55
託
tuōtuo1
|
++
¯(55)
=tuō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, bật hơi mạnh khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ua / -uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu uo là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm chính o.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống như giọng đọc đều và kéo dài ở nốt cao, không lên không xuống.
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt khi đứng độc lập.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vận mẫu có âm u phía trước nếu nghe không rõ độ mở của vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở mức cao và phẳng, giống như vạch một đường thẳng trên không trung tương ứng với thanh ngang cao 55.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba chiều rộng, cân đối hài hòa trên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 託, chữ giản thể là 托, rút gọn phần bên phải từ 乇 thành bộ giản lược để viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ thủ tay (Cầm thủ) (Liên quan đến hành động của tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay nâng đỡ hoặc trao gửi.)
Biểu thanh (声旁):乇 (âm gốc: tuō)
Dùng tay (扌) để đỡ hoặc trao gửi một vật gì đó lên cao (乇), thể hiện ý nghĩa ủy thác, phó thác.
扌 Bộ thủ tay, chỉ hành động.
乇 Phần biểu âm gợi âm đọc tuō.
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và phần ngữ âm (乇) có lịch sử lâu đời trong việc diễn tả hành động gửi gắm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là dùng tay nâng đỡ một vật, dần mở rộng ra nghĩa trừu tượng là giao phó trách nhiệm, nhờ cậy người khác.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường đi kèm với các ngữ cảnh ngoại giao hoặc giao dịch.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thác
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm vực cao của chữ Hán.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タク / Âm Kun: 托す, たくす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탁
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thác' có sự tương ứng trực tiếp với âm Pinyin 'tuō'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng cái TAY (扌) để ĐỠ lấy một vật quý giá và PHÓ THÁC (tuō) nó cho người bạn thân.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
托
tuōỦy thácChữ gốc cơ bản.
乇
tuōCái móngKhông có bộ thủ tay ở bên trái.
Chữ dễ nhầm (形近字)
施(shī)
Chữ 施 có bộ phương (方) bên phải, còn chữ 托 có chữ乇 bên phải.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我把這件事___給你了。
Gợi ý: tuō
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa phần bên trái và bên phải, đặc biệt là viết nhầm bộ thủ tay thành các bộ khác.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 托, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tuō' (ủy thác) với bộ thủ tay?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
託tuōủy thác, nhờ cậy, đỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...