HanziGuru.托 · tuō
托
tuō[tuo1]Thanh 1

ủy thác, nhờ cậy, đỡ

EN: to trust · to entrust · to be entrusted with

HSK 5Hán Việt: Thác
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ủy thác, nhờ cậy, đỡ

Hán Việt: Thác
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba chiều rộng, cân đối hài hòa trên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 託, chữ giản thể là 托, rút gọn phần bên phải từ 乇 thành bộ giản lược để viết nhanh hơn.

Ủy thác, phó thác trách nhiệm hoặc đồ vật cho người khác

Nhờ cậy, trông cậyĐỡ, nâng đỡ bằng tay
Động từTrung lập#hành động#giao tiếp#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 请把这个文件托给我。
    Qǐng bǎ zhège wénjiàn tuō gěi wǒ.
    Xin hãy giao phó tài liệu này cho tôi.
  • 托 你的福,我一切都好。
    Tuō nǐ de fú, wǒ qièqiē dōu hǎo.
    Nhờ ơn phúc của bạn, mọi thứ của tôi đều tốt đẹp.
/[tʰu̯ɔ˥]/Thanh điệu: 55
托
tuōtuo1
++
¯(55)
=tuō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm trên, bật hơi mạnh khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ua / -uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu uo là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm chính o.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống như giọng đọc đều và kéo dài ở nốt cao, không lên không xuống.
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt khi đứng độc lập.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vận mẫu có âm u phía trước nếu nghe không rõ độ mở của vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ ở mức cao và phẳng, giống như vạch một đường thẳng trên không trung tương ứng với thanh ngang cao 55.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải chiếm hai phần ba chiều rộng, cân đối hài hòa trên dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 託, chữ giản thể là 托, rút gọn phần bên phải từ 乇 thành bộ giản lược để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 扌 · Bộ thủ tay (Cầm thủ) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay nâng đỡ hoặc trao gửi.)

Biểu thanh (声旁): 乇 (âm gốc: tuō)

Dùng tay (扌) để đỡ hoặc trao gửi một vật gì đó lên cao (乇), thể hiện ý nghĩa ủy thác, phó thác.

  • 扌 Bộ thủ tay, chỉ hành động.
  • 乇 Phần biểu âm gợi âm đọc tuō.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và phần ngữ âm (乇) có lịch sử lâu đời trong việc diễn tả hành động gửi gắm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là dùng tay nâng đỡ một vật, dần mở rộng ra nghĩa trừu tượng là giao phó trách nhiệm, nhờ cậy người khác.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường đi kèm với các ngữ cảnh ngoại giao hoặc giao dịch.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thác
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm vực cao của chữ Hán.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タク / Âm Kun: 托す, たくす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탁
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thác' có sự tương ứng trực tiếp với âm Pinyin 'tuō'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái TAY (扌) để ĐỠ lấy một vật quý giá và PHÓ THÁC (tuō) nó cho người bạn thân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乇
tuōCái móngKhông có bộ thủ tay ở bên trái.
Chữ dễ nhầm (形近字)
施(shī)
Chữ 施 có bộ phương (方) bên phải, còn chữ 托 có chữ乇 bên phải.
Thử thách phản xạ
我把这件事___给你了。
Gợi ý: tuō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa phần bên trái và bên phải, đặc biệt là viết nhầm bộ thủ tay thành các bộ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 托, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tuō' (ủy thác) với bộ thủ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

托tuōủy thác, nhờ cậy, đỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0