HanziGuru.訪 · fǎng
訪
fǎng[fang3]Thanh 3

thăm hỏi, phỏng vấn

EN: (bound form) to seek by inquiry · (bound form) to visit; to call on

HSK 3Hán Việt: Phỏng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thăm hỏi, phỏng vấn

Hán Việt: Phỏng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Ngôn bên trái hẹp và cao, phần bên phải (phương) rộng và thoáng hơn, cần cân đối để hai phần không dính vào nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 訪 và giản thể 访 đều dùng bộ Ngôn (讠) bên trái để chỉ hành động liên quan đến ngôn ngữ, lời nói.

thăm hỏi, tìm kiếm thông tin, phỏng vấn

hỏi han, dò hỏigặp gỡ, thăm viếng người trên hoặc bạn bè
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#hành động xã hội#điều tra
Ví dụ thực tế
  • 访问
    fǎngwèn
    thăm viếng, phỏng vấn
  • 采访
    cǎifǎng
    phỏng vấn (nhà báo)
/[faŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
訪
fǎngfang3
++
ˇ(214)
=fǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph / f nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên đặt nhẹ lên môi dưới, đẩy hơi ma sát nhẹ qua kẽ môi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có đường đi xuống rồi vút lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng ngay sau, chữ này sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (fàng) nếu người học đọc ngắn và rơi quá nhanh mà không uốn giọng xuống sâu rồi lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi trong không khí: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp một chút rồi hất vút lên cao.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Ngôn bên trái hẹp và cao, phần bên phải (phương) rộng và thoáng hơn, cần cân đối để hai phần không dính vào nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 訪 và giản thể 访 đều dùng bộ Ngôn (讠) bên trái để chỉ hành động liên quan đến ngôn ngữ, lời nói.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (Lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ nghĩa liên quan đến việc hỏi han, giao tiếp bằng lời nói.)

Biểu thanh (声旁): 方 (âm gốc: fāng)

Dùng lời nói (讠) đi đến một phương hướng, địa điểm nào đó (方) để thăm hỏi và tìm hiểu thông tin.

  • 讠 Lời nói, giao tiếp
  • 方 Phương hướng, địa phương
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Ngôn (lời nói) kết hợp với âm đọc 方 (phương). Xưa chỉ việc dùng lời lẽ để dò hỏi, thăm dò tình hình ở các phương trời khác.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là thăm dò, hỏi han, chữ này đã phát triển thành các nghĩa hiện đại như thăm viếng chính thức, phỏng vấn báo chí.

  • Trong lịch sử, việc 'phỏng' thường gắn liền với các chuyến đi sứ hoặc đi khảo sát thực tế.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phỏng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (Phỏng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: たず.ねる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ph trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng LỜI NÓI (讠) đi về mọi PHƯƠNG (方) để THĂM HỎI và PHỎNG VẤN mọi người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
方
fāngphương (hướng, hình vuông, phương pháp)Phonetic Core (声旁)
房
fángnhà, phòng+ 户 (cánh cửa)
放
fàngđặt, để, thả, phóng+ 攵 (gõ nhẹ)
旁
pángbên cạnh, phía+ 立 (đứng thẳng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
防(fáng)
访 dùng bộ Ngôn (nói chuyện, phỏng vấn), còn 防 dùng bộ Trái Cây/Gò Đất (阝) để phòng thủ.
Thử thách phản xạ
明天校長要去 [___] 那個 famous 的實驗室。
Gợi ý: fǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 访 (thăm hỏi) và 防 (phòng thủ) do phần bên phải giống nhau hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 访, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'phỏng vấn' hoặc 'thăm viếng' bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

訪fǎngthăm hỏi, phỏng vấn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0