Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Bình) chiếm 2/3 còn lại, hai bên hài hòa không để chồng chéo lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 評 có phần bên phải là 平, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn 讠 và chữ 平 bên phải, không thay đổi cấu trúc cốt lõi.
1. Ý nghĩa
bình luận, đưa ra ý kiến hoặc nhận xét về một vấn đề
phê bình, chỉ tríchđánh giá, phân địnhbình chọn, tuyển chọn qua đánh giá công khai
Động từTrung tính#hành động ngôn ngữ#đánh giá#suy nghĩ
Mọi người hãy giúp tôi xem xét, đánh giá bài viết này nhé.
这部电影受到了很高的评价。
Zhè bù diànyǐng shòudào le hěn gāo de píngjià.
Bộ phim này nhận được đánh giá rất cao.
2. Phát âm
/[pʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
評
píngping2
|
++
´(35)
=píng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ping
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt lại với nhau rồi mở đột ngột để luồng hơi tống mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như trong vần inh tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ tầm trung rồi vút lên cao hẳn, tương tự dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có đà từ dưới đi lên rõ rệt hơn.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, nó có thể chuyển nhẹ lên cao hơn một chút tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi b (như b trong tiếng Việt) hoặc nhầm sang thanh ngang nếu không đẩy hơi đúng cách.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ vị trí trung bình vút chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Bình) chiếm 2/3 còn lại, hai bên hài hòa không để chồng chéo lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 評 có phần bên phải là 平, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn 讠 và chữ 平 bên phải, không thay đổi cấu trúc cốt lõi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, lời nói, phát biểu)
Biểu ý (形旁):讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, thảo luận, phát biểu ý kiến)
Biểu thanh (声旁):平 (âm gốc: píng)
Dùng **lời nói** (**讠**) để đưa ra những nhận xét, phân tích sao cho công bằng, **bình đẳng** (**平**).
讠 Bộ Ngôn (lời nói, ý kiến)
平 Bình (bình yên, phẳng lặng, công bằng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 平 (píng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 評 được ghép từ bộ Ngôn (biểu thị hành động dùng lời nói) và chữ 平 (biểu thị âm đọc và ý nghĩa giữ sự cân bằng, công tâm). Ban đầu dùng để chỉ việc phân xử, bàn luận phải trái một cách công bằng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bàn bạc, phán xử công bằng, dần mở rộng ra thành các nghĩa hiện đại như đánh giá, phê bình, bình luận tác phẩm hay sự việc.
Trong triều đình phong kiến xưa, các quan lại thường dùng chữ này để dâng sớ bình luận chính sự hoặc chấm thi cử.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bình
Thanh 2 tiếng Trung (píng) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm ở âm vực cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: ひょう.する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
평
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với âm p hoặc b trong âm Hán Việt (như píng ➔ Bình).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Để **bình** luận (**评**) một vấn đề, bạn phải dùng **lời nói** (**讠**) giữ thái độ công bằng, phẳng lặng như mặt nước **bình** yên (**平**).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
平
píngbình (bằng phẳng, bình yên, hòa)Phonetic Core (声旁)
苹
píngtáo tây+ 艹 (cỏ cây)
评
píngbình luận, đánh giá, phê bình+ 讠 (lời nói)
坪
pínga plain; ping, unit of area equal to approx. 3.3058 square meters (used in Japan and Taiwan)+ 土 (đất đai)