HanziGuru.评 · píng
评
píng[ping2]Thanh 2

bình luận, đánh giá, phê bình

EN: to discuss · to comment · to criticize

HSK 3Hán Việt: Bình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bình luận, đánh giá, phê bình

Hán Việt: Bình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Bình) chiếm 2/3 còn lại, hai bên hài hòa không để chồng chéo lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 評 có phần bên phải là 平, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn 讠 và chữ 平 bên phải, không thay đổi cấu trúc cốt lõi.

bình luận, đưa ra ý kiến hoặc nhận xét về một vấn đề

phê bình, chỉ tríchđánh giá, phân địnhbình chọn, tuyển chọn qua đánh giá công khai
Động từTrung tính#hành động ngôn ngữ#đánh giá#suy nghĩ
Ví dụ thực tế
  • 请大家帮我评一评这篇文章。
    Qǐng dàjiā bāng wǒ píng yī píng zhè piān wénzhāng.
    Mọi người hãy giúp tôi xem xét, đánh giá bài viết này nhé.
  • 这部电影受到了很高的评价。
    Zhè bù diànyǐng shòudào le hěn gāo de píngjià.
    Bộ phim này nhận được đánh giá rất cao.
/[pʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
评
píngping2
++
´(35)
=píng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ping
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt lại với nhau rồi mở đột ngột để luồng hơi tống mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như trong vần inh tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ tầm trung rồi vút lên cao hẳn, tương tự dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có đà từ dưới đi lên rõ rệt hơn.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, nó có thể chuyển nhẹ lên cao hơn một chút tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi b (như b trong tiếng Việt) hoặc nhầm sang thanh ngang nếu không đẩy hơi đúng cách.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ vị trí trung bình vút chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Bình) chiếm 2/3 còn lại, hai bên hài hòa không để chồng chéo lên nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 評 có phần bên phải là 平, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn 讠 và chữ 平 bên phải, không thay đổi cấu trúc cốt lõi.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, lời nói, phát biểu)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, thảo luận, phát biểu ý kiến)

Biểu thanh (声旁): 平 (âm gốc: píng)

Dùng **lời nói** (**讠**) để đưa ra những nhận xét, phân tích sao cho công bằng, **bình đẳng** (**平**).

  • 讠 Bộ Ngôn (lời nói, ý kiến)
  • 平 Bình (bình yên, phẳng lặng, công bằng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 評 được ghép từ bộ Ngôn (biểu thị hành động dùng lời nói) và chữ 平 (biểu thị âm đọc và ý nghĩa giữ sự cân bằng, công tâm). Ban đầu dùng để chỉ việc phân xử, bàn luận phải trái một cách công bằng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bàn bạc, phán xử công bằng, dần mở rộng ra thành các nghĩa hiện đại như đánh giá, phê bình, bình luận tác phẩm hay sự việc.

  • Trong triều đình phong kiến xưa, các quan lại thường dùng chữ này để dâng sớ bình luận chính sự hoặc chấm thi cử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bình
Thanh 2 tiếng Trung (píng) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm ở âm vực cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒョウ / Âm Kun: ひょう.する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
평
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với âm p hoặc b trong âm Hán Việt (như píng ➔ Bình).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để **bình** luận (**评**) một vấn đề, bạn phải dùng **lời nói** (**讠**) giữ thái độ công bằng, phẳng lặng như mặt nước **bình** yên (**平**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
平
píngbình (bằng phẳng, bình yên, hòa)Phonetic Core (声旁)
苹
píngtáo tây+ 艹 (cỏ cây)
坪
pínga plain; ping, unit of area equal to approx. 3.3058 square meters (used in Japan and Taiwan)+ 土 (đất đai)
抨
pēngattack; impeach+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
坪(píng)
Chữ 坪 có bộ Thổ (土) bên trái chỉ đất đai, còn chữ 评 có bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói.
平(píng)
Chữ 平 đứng độc lập nghĩa là phẳng, bình yên; khi thêm bộ Ngôn (讠) thành 评 mới là bình luận.
Thử thách phản xạ
老师对 学生的表现进行了公平的[___]。
Gợi ý: píng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Ngôn đứng (讠) và các bộ khác khi viết phần bên trái, hoặc đọc nhầm thanh 2 (dấu sắc) thành thanh 4 (dấu nặng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '评', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bình luận' (pínglùn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

评píngbình luận, đánh giá, phê bình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0