HanziGuru.誰 · shéi
誰
shéi[shei2]Thanh 2

ai

EN: who · also pr. [shui2]

HSK 1Hán Việt: Thùy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ai

Hán Việt: Thùy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Ngôn (nói về lời lẽ, câu hỏi), bên phải là chữ Tuy (nhu cầu, ai đó). Cân đối tỉ lệ trái chiếm 4 phần, phải chiếm 6 phần. Nét gập và nét sổ bên phải phải cứng cáp để giữ vững khung chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 誰, chữ giản thể là 谁, trong đó phần bên phải từ 隹 được giữ nguyên cấu trúc.

ai (đại từ nghi vấn dùng để hỏi người)

dùng trong câu hỏi tu từ để chỉ người nào đó không xác định hoặc không ai cả
đại từphổ thông, khẩu ngữ và trang trọng#đại từ#câu hỏi
Ví dụ thực tế
  • 他是谁?
    Tā shì shéi?
    Anh ấy là ai?
  • 这件事情谁都知道。
    Zhè jiàn shìqing shéi dōu zhīdao.
    Chuyện này ai cũng biết.
/[ʂeɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
誰
shéishei2
++
´(35)
=shéi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần vòm họng trên, luồng hơi ma sát thoát ra qua kẽ răng mà không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Âm vực bắt đầu từ trung bình rồi vuốt mạnh lên cao, tương tự cách lên giọng khi đặt câu hỏi trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các từ khác, tuân theo quy tắc biến điệu chung của thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học hay nhầm lẫn giữa cách đọc chuẩn 'shéi' và cách đọc biến thể thông tục 'shuí' (thúy). Cả hai đều được chấp nhận trong đời sống nhưng 'shéi' phổ biến hơn trong miền Bắc và sách giáo khoa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, mô phỏng cao độ đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Ngôn (nói về lời lẽ, câu hỏi), bên phải là chữ Tuy (nhu cầu, ai đó). Cân đối tỉ lệ trái chiếm 4 phần, phải chiếm 6 phần. Nét gập và nét sổ bên phải phải cứng cáp để giữ vững khung chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 誰, chữ giản thể là 谁, trong đó phần bên phải từ 隹 được giữ nguyên cấu trúc.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (biến thể) (lời nói, ngôn ngữ, giao tiếp)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc hỏi han, giao tiếp và dùng từ ngữ để đặt câu hỏi.)

Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: shuī / zhuī)

Dùng lời nói (讠) để hỏi về một con chim đậu (隹) hay một ai đó đang ở đằng kia. Lời nói + chim đậu tạo thành chữ hỏi 'ai'.

  • 讠 Bộ ngôn (lời nói, câu hỏi)
  • 隹 Chữ truy (chim đuôi ngắn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ Ngôn bên trái thể hiện ngữ cảnh hỏi đáp và bộ Tuy bên phải cung cấp âm đọc thời cổ. Về sau phát triển thành đại từ nhân xưng nghi vấn phổ biến.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ các từ ngữ dùng để truy vấn, dần thu hẹp thành đại từ chuyên dùng để hỏi 'ai'.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, người ta dùng cả hai cách đọc shéi và shuí, trong đó shéi là chuẩn phát âm hiện đại trên đài truyền hình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thùy
Thùy mang âm Hán Việt là 'thùy' (dấu huyền), trong khi từ hiện đại đọc là shéi (thanh 2/dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: たれ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thùy' tương ứng với vần -ui/-ui trong một số từ cổ, nhưng trong tiếng Trung hiện đại chuyển thành vần -ei (shéi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng lời nói (讠) để gọi con chim (隹) đậu trên cành cây và hỏi: 'Đứa nào, AI thế này?'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隹
zhuīshort-tailed birdPhonetic Core (声旁)
准
zhǔnchuẩn, cho phép, chính xác+ 冫 (băng)
谁
shéiai+ 讠 (lời nói)
推
tuīđẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
准(zhǔn)
Chữ准 có bộ băng (冫) bên trái nghĩa là chuẩn xác, còn chữ 谁 có bộ ngôn (讠) nghĩa là ai.
Thử thách phản xạ
請問,您是[___]?
Gợi ý: shéi
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải là chữ '住' (chú) thay vì chữ '隹' (truy/chim).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 谁, nghĩa tiếng Việt và cách đọc chuẩn là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ 'ai' (shéi) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

誰shéiai
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0