Quy tắc cân đối nét: Bộ ngôn (讠) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Kinh (京) bên phải chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa và không bị chồng lấn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 諒 được giản thể hóa thành 谅 bằng cách đổi bộ ngôn đầy đủ 言 thành bộ ngôn đứng 讠.
1. Ý nghĩa
tha thứ, bao dung, thấu hiểu
đoán định, phỏng đoán sự việcnghĩ cho người khác, chiếu cố
Động từTrang trọng#cảm xúc#tâm lý#giao tiếp
Ví dụ thực tế
请原谅我的无知。
Qǐng yuánliàng wǒ de wúzhī.
Xin hãy tha thứ cho sự thiếu hiểu biết của tôi.
多谢体谅。
Duōxiè tǐliàng.
Cảm ơn vì đã thấu hiểu và thông cảm.
2. Phát âm
/[li̯aŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
諒
liàngliang4
|
++
`(51)
=liàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như chữ l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt chạm vào lợi trên, đẩy hơi qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (như iang trong tiếng Việt, có âm đệm i dẫn dắt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp với dấu sắc đi xuống một cách dứt khoát và mạnh mẽ như mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc dứt khoát và ngắn hơn một chút nhưng cao độ gốc vẫn là rơi từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với liang2 (thanh 2) nếu người nói không phát âm rõ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ở mức 5 rồi chém mạnh dứt khoát thẳng xuống đất ở mức 1, tượng trưng cho sự quyết đoán và rơi mạnh của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ ngôn (讠) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Kinh (京) bên phải chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa và không bị chồng lấn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 諒 được giản thể hóa thành 谅 bằng cách đổi bộ ngôn đầy đủ 言 thành bộ ngôn đứng 讠.
4. Cấu tạo
Bộ thủ讠 · Bộ ngôn đứng (Lời nói, ngôn ngữ)
Biểu ý (形旁):讠 (Chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, sự trao đổi và thông cảm thông qua giao tiếp.)
Biểu thanh (声旁):京 (âm gốc: jing / liang)
Dùng **lời nói** (讠) ở thủ đô **Kinh** thành (京) để giải thích, thông cảm và tha thứ cho nhau.
讠 Lời nói
京 Thủ đô / Âm đọc gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 京 (jīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 諒 được cấu tạo từ bộ ngôn (lời nói) biểu thị ý nghĩa giao tiếp, giảng giải và phần Kinh (京) biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa là thành thật, tin tưởng, sau đó mở rộng nghĩa sang sự thấu hiểu, lượng thứ và tha thứ.
Trong tiếng Trung cổ, từ này thường đi kèm với các khái niệm đạo đức và sự chân thành.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lượng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng đi xuống trong một số ngữ cảnh Hán Việt nhưng giữ độ bật sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ / Âm Kun: あきら.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
량
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lượng' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'liàng' qua quy luật biến âm phụ tùng lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **lời nói** (讠) chân thành từ thủ đô **Kinh** (京) để xin người khác **tha thứ và lượng thứ** (liàng) cho lỗi lầm của mình.