HanziGuru.谅 · liàng
谅
liàng[liang4]Thanh 4

tha thứ, thông cảm, đoán

EN: to show understanding · to excuse · to presume

HSK 6Hán Việt: Lượng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tha thứ, thông cảm, đoán

Hán Việt: Lượng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bộ ngôn (讠) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Kinh (京) bên phải chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa và không bị chồng lấn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 諒 được giản thể hóa thành 谅 bằng cách đổi bộ ngôn đầy đủ 言 thành bộ ngôn đứng 讠.

tha thứ, bao dung, thấu hiểu

đoán định, phỏng đoán sự việcnghĩ cho người khác, chiếu cố
Động từTrang trọng#cảm xúc#tâm lý#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 请原谅我的无知。
    Qǐng yuánliàng wǒ de wúzhī.
    Xin hãy tha thứ cho sự thiếu hiểu biết của tôi.
  • 多谢体谅。
    Duōxiè tǐliàng.
    Cảm ơn vì đã thấu hiểu và thông cảm.
/[li̯aŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
谅
liàngliang4
++
`(51)
=liàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như chữ l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt chạm vào lợi trên, đẩy hơi qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (như iang trong tiếng Việt, có âm đệm i dẫn dắt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp với dấu sắc đi xuống một cách dứt khoát và mạnh mẽ như mệnh lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc dứt khoát và ngắn hơn một chút nhưng cao độ gốc vẫn là rơi từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với liang2 (thanh 2) nếu người nói không phát âm rõ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ở mức 5 rồi chém mạnh dứt khoát thẳng xuống đất ở mức 1, tượng trưng cho sự quyết đoán và rơi mạnh của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ ngôn (讠) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Kinh (京) bên phải chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa và không bị chồng lấn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 諒 được giản thể hóa thành 谅 bằng cách đổi bộ ngôn đầy đủ 言 thành bộ ngôn đứng 讠.

Bộ thủ 讠 · Bộ ngôn đứng (Lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, sự trao đổi và thông cảm thông qua giao tiếp.)

Biểu thanh (声旁): 京 (âm gốc: jing / liang)

Dùng **lời nói** (讠) ở thủ đô **Kinh** thành (京) để giải thích, thông cảm và tha thứ cho nhau.

  • 讠 Lời nói
  • 京 Thủ đô / Âm đọc gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 諒 được cấu tạo từ bộ ngôn (lời nói) biểu thị ý nghĩa giao tiếp, giảng giải và phần Kinh (京) biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa là thành thật, tin tưởng, sau đó mở rộng nghĩa sang sự thấu hiểu, lượng thứ và tha thứ.

  • Trong tiếng Trung cổ, từ này thường đi kèm với các khái niệm đạo đức và sự chân thành.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lượng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng đi xuống trong một số ngữ cảnh Hán Việt nhưng giữ độ bật sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ / Âm Kun: あきら.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
량
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lượng' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'liàng' qua quy luật biến âm phụ tùng lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói** (讠) chân thành từ thủ đô **Kinh** (京) để xin người khác **tha thứ và lượng thứ** (liàng) cho lỗi lầm của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
京
jīngThủ đô, kinh thành, lớnPhonetic Core (声旁)
就
jiùliền, ngay, chính, theo, hướng về+ 尤 (specialty)
凉
liángmát mẻ+ 冫 (băng)
惊
jīngkinh ngạc, sợ hãi, giật mình+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
凉(liáng)
Chữ 谅 có bộ ngôn (讠) liên quan đến lời nói/thông cảm, còn chữ 凉 có bộ thủy (氵) liên quan đến nước và thời tiết mát mẻ.
Thử thách phản xạ
请大家原[___]他这次的过失。
Gợi ý: liàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 谅 (tha thứ) và chữ 凉 (mát mẻ) do chung phần cấu tạo phía bên phải (京).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 谅, bạn đọc như thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'liàng' (tha thứ) với bộ ngôn đứng và phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

谅liàngtha thứ, thông cảm, đoán
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0