HanziGuru.識 · shí
識
shí[shi2]Thanh 2

nhận biết, hiểu biết, kiến thức

EN: to know · knowledge · Taiwan pr. [shi4]

HSK 1Hán Việt: Thức
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhận biết, hiểu biết, kiến thức

Hán Việt: Thức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Chi) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 識 được giản thể hóa phần bên phải từ 戠 thành 只 để giảm số nét viết và tăng độ liền mạch.

nhận biết, phân biệt

kiến thức, hiểu biếtquen biết, giao thiệp
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#nhận thức#tâm lý#trí tuệ
Ví dụ thực tế
  • 我不认识他。
    Wǒ bù rènshi tā.
    Tôi không quen biết anh ấy.
  • 常识
    chángshí
    Kiến thức thông thường, thường thức
/[ʂʐ̩³⁵]/Thanh điệu: 35
識
shíshi2
++
´(35)
=shí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sứ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi cong sâu [ʂ]; sứ tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thức
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ qua khe hở nhỏ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt sau phụ âm uốn lưỡi
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Là nguyên âm i dùng riêng cho hàng âm uốn lưỡi zh, ch, sh, r, âm thanh phát ra trầm và kéo dài từ bên trong vòm họng.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh trung gian tùy theo ngữ cảnh, nhưng chủ yếu giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa âm uốn lưỡi sh (x uốn lưỡi) với âm thẳng lưỡi s (x xì hơi kẽ răng) do người học thường bỏ qua động tác cuộn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt mạnh chéo lên cao như khi đọc dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự đi lên từ âm vực trung bình lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Chi) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 識 được giản thể hóa phần bên phải từ 戠 thành 只 để giảm số nét viết và tăng độ liền mạch.

Bộ thủ 言 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 言 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, tư duy, nhận thức biểu đạt qua ngôn ngữ.)

Biểu thanh (声旁): 只 (âm gốc: zhī / shí)

Dùng lời nói (Bộ Ngôn) để ghi nhớ và nhận diện sự vật chỉ có một (Bộ Chỉ) lần là nhớ mãi không quên.

  • 讠 Lời nói, giao tiếp
  • 只 Chỉ số, duy nhất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa lời nói (ngôn) và âm đọc gợi ý từ chữ chỉ (zhī), biểu thị khả năng dùng ngôn từ để diễn đạt sự hiểu biết và phân biệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ghi nhớ, phân biệt bằng lời nói, sau mở rộng ra thành kiến thức, sự hiểu biết và khả năng nhận diện đối tượng.

  • Trong tiếng Trung hiện đại ở Đài Loan, chữ này khi đọc với nghĩa nhận thức có thể đọc là sì4 tùy theo từ ghép.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thức
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (thức).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シキ / Âm Kun: し.る, さと.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
식
Quy luật chuyển âm: Âm đầu sh- trong tiếng Trung thường chuyển thành th- hoặc s- trong Âm Hán Việt (ví dụ: shí ➔ thức).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói** (讠) nói ra **chỉ** một lần là người nghe đã **nhận biết và thấu hiểu** (识) rõ vấn đề.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
戠
zhíto gather; old variant of 埴[zhi2]Phonetic Core (声旁)
幟
+ 巾 (khăn vải)
熾
+ 火 (lửa)
織
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
识(shí)
Dễ nhầm lẫn với các chữ cùng họ cấu tạo bên phải nhưng khác bộ thủ bên trái.
Thử thách phản xạ
我不___這個人是誰。
Gợi ý: shí
Lỗi hay gặp

Người học hay quên uốn lưỡi ở âm đầu sh-, đọc nhầm thành s- thẳng lưỡi, đồng thời viết sai nét ở bộ bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '识', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '识' mang nghĩa nhận biết, gồm những bộ thủ nào kết hợp?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

識shínhận biết, hiểu biết, kiến thức
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0