HanziGuru.譜 · pǔ
譜
pǔ[pu3]Thanh 3

Phổ (bảng, biểu đồ, bản nhạc)

EN: chart · list · table

HSK 7Hán Việt: Phổ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Phổ (bảng, biểu đồ, bản nhạc)

Hán Việt: Phổ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ngôn) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (chữ phổ cũ) chiếm hai phần ba chiều rộng, các nét cần cân đối gọn gàng không bị lấn chiếm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 譜 được giản thể thành 谱 bằng cách giữ nguyên bộ ngôn (讠) và đơn giản hóa phần bên phải để viết nhanh hơn.

Bảng, biểu đồ, danh sách liệt kê hoặc bản nhạc

Phổ (trong vật lý như phổ ánh sáng, quang phổ)Phổ nhạc, ghi chép nốt nhạcGia phả (sách ghi chép dòng họ)
Danh từ / Động từTrung tính / Học thuật#âm nhạc#khoa học#tài liệu#thông tin
Ví dụ thực tế
  • 这首曲子我已经谱好曲了。
    Zhè shǒu qǔzi wǒ yǐjīng pǔ hǎo qǔ le.
    Bài hát này tôi đã phổ nhạc xong rồi.
  • 我们要查阅一下光谱数据。
    Wǒmen yào cháyuè yíxià guāngpǔ shùjù.
    Chúng ta cần tra cứu dữ liệu quang phổ.
/[pʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
譜
pǔpu3
++
ˇ(214)
=pǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi mím lại rồi mở đột ngột đẩy luồng khí mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tiếng Trung (35) đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có đà từ dưới đi lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm b không bật hơi (bǔ) do người học chưa phân biệt rõ độ bật hơi của luồng khí.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt (từ trầm lên bổng).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ngôn) chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải (chữ phổ cũ) chiếm hai phần ba chiều rộng, các nét cần cân đối gọn gàng không bị lấn chiếm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 譜 được giản thể thành 谱 bằng cách giữ nguyên bộ ngôn (讠) và đơn giản hóa phần bên phải để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, từ ngữ, sách vở, ghi chép)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến văn bản, ghi chép, sách vở)

Biểu thanh (声旁): 普 (âm gốc: pǔ)

Dùng lời nói, chữ viết (bộ Ngôn 讠) để ghi chép lại một cách phổ biến, rộng rãi khắp nơi (chữ Phổ 普).

  • 讠 Bộ ngôn - liên quan đến chữ viết, văn bản
  • 普 Chữ phổ - chỉ âm đọc và ý nghĩa lan tỏa, toàn diện
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 譜 được cấu tạo từ bộ ngôn (lời nói, sách vở) kết hợp với chữ 普 (phổ biến, rộng khắp), ban đầu dùng để chỉ các sách gia phả, sách ghi chép hệ thống dòng họ truyền bá rộng rãi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gia phả ghi chép dòng họ, chữ mở rộng ra thành các loại biểu đồ, bản nhạc, quang phổ trong khoa học.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, gia phả (族谱) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì trật tự gia đình và dòng tộc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phổ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (35, tương đương dấu sắc), khi chuyển sang âm Hán Việt là Phổ (thanh hỏi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phổ' tương ứng rất sát với âm đọc hiện đại 'pǔ' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói** (bộ Ngôn) để ghi lại những bản nhạc **phổ biến** rộng rãi (chữ Phổ) thành các bảng biểu, bản nhạc (phổ).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
普
pǔphổ biến, chung, khắp nơiPhonetic Core (声旁)
谱
pǔPhổ (bảng, biểu đồ, bản nhạc)+ 讠 (lời nói)
氆
pǔused in 氆氌|氆氇[pu3 lu5]+ 毛 (lông mao)
潽
pūto boil over+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
普(pǔ)
Chữ 普 thiếu bộ ngôn 讠, mang nghĩa phổ biến thay vì bản ghi chép/phổ nhạc.
Thử thách phản xạ
這首曲子的[___]寫得很美。
Gợi ý: pǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 谱 (có bộ ngôn) và chữ 普 (không có bộ ngôn), hoặc phát âm sai thành âm không bật hơi (bǔ).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '谱', bạn đọc thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '谱' có nghĩa là bản nhạc, biểu đồ với bộ ngôn ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

譜pǔPhổ (bảng, biểu đồ, bản nhạc)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0