HanziGuru.讓 · ràng
讓
ràng[rang4]Thanh 4

nhường nhịn, cho phép, khiến cho, bị

EN: to yield · to permit · to let sb do sth

HSK 2Hán Việt: Nhượng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhường nhịn, cho phép, khiến cho, bị

Hán Việt: Nhượng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Thượng) chiếm 2/3 không gian, đảm bảo không bị chồng chéo.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 讓 được giản thể hóa thành 让, trong đó phần phức tạp bên phải được thay bằng chữ 上 (thượng) hoặc cấu trúc đơn giản hóa phù hợp với quy tắc chữ thảo.

nhường, nhường nhịn; cho phép

sai khiến, bảo ai làm gìgây ra, khiến cho (cảm xúc)chỉ tác nhân trong câu bị động (tương đương với 被)
Động từPhổ thông#hành động#giao tiếp#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 请让一让。
    Qǐng ràng yī ràng.
    Xin nhường đường một chút.
  • 他让我去.
    Tā ràng wǒ qù.
    Anh ấy bảo tôi đi.
/[ʐɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
讓
ràngrang4
++
`(51)
=ràng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, luồng hơi đi qua khe hở giữa lưỡi và ngạc.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao (5) và rơi rớt đột ngột xuống thấp (1), giống hệt dấu nặng hoặc sắc rơi dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (ràng) nếu người học phát âm không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (chữ Thượng) chiếm 2/3 không gian, đảm bảo không bị chồng chéo.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 讓 được giản thể hóa thành 让, trong đó phần phức tạp bên phải được thay bằng chữ 上 (thượng) hoặc cấu trúc đơn giản hóa phù hợp với quy tắc chữ thảo.

Bộ thủ 言 · Bộ Ngôn (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 言 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, nhường lời hoặc thỏa thuận bằng lời.)

Biểu thanh (声旁): 襄 (âm gốc: xiang/rang)

Dùng lời nói (言) để nhường nhịn, thỏa thuận hoặc sai khiến người khác.

  • 讠 Bộ Ngôn (lời nói)
  • 上 Phần biểu âm/biểu nghĩa gợi nhắc phía trên hoặc hành động đẩy lên
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được kết hợp từ bộ Ngôn (lời nói) và một phần ngữ âm cổ để biểu thị hành động nhường lời, nhường bước hoặc ra lệnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'nói năng khiêm nhường, nhường nhịn', chữ này mở rộng ra thành 'cho phép', 'sai khiến' và dùng làm từ chỉ tác nhân trong câu bị động.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng nhiều trong các ngữ cảnh giao tiếp lễ phép, nhường nhịn lẫn nhau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhượng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm có sắc thái dứt khoát, gần với dấu nặng hoặc sắc ở một số âm tiết tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ trên cao.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジョウ / Âm Kun: ゆず.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
양
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhượng' giữ nguyên vẹn ý nghĩa cốt lõi là nhường (nhượng bộ, khiêm nhượng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng lời nói (讠) để đưa lên (上) phía trước, ý nói mình 'nhường' chỗ hoặc 'nhường' quyền cho người khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
襄
xiāngsurname Xiang; (literary) to assistPhonetic Core (声旁)
嚷
rǎngla hét, kêu la, làm ầm ĩ+ 口 (cái miệng)
囊
nángsack; purse+ 口 (cái miệng)
壤
rǎng(bound form) soil; earth; (literary) the earth (contrasted with heaven 天[tian1])+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
上(shàng)
Chữ 上 thiếu bộ Ngôn (讠) ở bên trái và có nghĩa là phía trên.
Thử thách phản xạ
請[___]一下,我要過去。
Gợi ý: ràng
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cách dùng '让' trong câu sai khiến (ai đó làm gì) với cấu trúc bị động, dẫn đến việc dịch ngược nghĩa với tiếng Việt.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 让, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'nhường/cho phép' (ràng) bằng tiếng Trung với bộ Ngôn?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

讓ràngnhường nhịn, cho phép, khiến cho, bị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0