HanziGuru.证 · zhèng
证
zhèng[zheng4]Thanh 4

chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận

EN: certificate · proof · to prove

HSK 3Hán Việt: Chứng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận

Hán Việt: Chứng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ngôn 讠) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chính 正) chiếm 2/3 diện tích, đảm bảo sự cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 證 được giản thể hóa thành 证 bằng cách thay bộ 言 bên trái thành bộ ngôn cách điệu 讠 cho nhanh và gọn hơn.

chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận

biểu hiện bệnhkhẳng định, xác thực
Danh từ / Động từtrang trọng / phổ thông#pháp lý#khoa học#hành chính
Ví dụ thực tế
  • 请出示您的身份证。
    Qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng.
    Xin vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân (căn cước) của bạn.
  • 事实胜于雄辩,事实能证明一切。
    Shìshí shèng yú xióngbiàn, shìshí néng zhèngmíng yíqiè.
    Sự thật hơn hẳn hùng biện, sự thật có thể chứng minh tất cả.
/[t͡ʂɤŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
证
zhèngzheng4
++
`(51)
=zhèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành các âm vần -ang hoặc -eng nếu không uốn lưỡi rõ phần thanh mẫu zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt, biểu thị sự khẳng định chắc nịch.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ngôn 讠) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chính 正) chiếm 2/3 diện tích, đảm bảo sự cân đối hài hòa không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 證 được giản thể hóa thành 证 bằng cách thay bộ 言 bên trái thành bộ ngôn cách điệu 讠 cho nhanh và gọn hơn.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Lời nói, ngôn ngữ, giao tiếp)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, văn bản, sự cam kết và chứng thực.)

Biểu thanh (声旁): 正 (âm gốc: zhèng)

Dùng **lời nói** (**讠**) kết hợp với sự chính xác, đúng đắn (**正**) để đưa ra **chứng cứ, chứng minh**.

  • 讠 Bộ ngôn (lời nói, văn bản)
  • 正 Chính (chính trực, đúng đắn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ ngôn (biểu thị lời nói, văn kiện) và chữ chính (biểu thị sự chính xác, đúng đắn), ban đầu dùng để chỉ việc dùng lời lẽ hoặc văn bản để xác thực sự thật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'nói đúng sự thật, tố giác, chứng thực', nghĩa mở rộng thành bằng chứng, giấy tờ chứng nhận và biểu hiện của bệnh lý.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này cũng dùng để chỉ các chứng bệnh (症).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chứng
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ (shou) / Âm Kun: あかし (akashi), しょうこ (shouko)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
증
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Chứng' có phụ âm đầu 'Ch-' biến đổi gần gũi từ âm gốc tiếng Trung 'zh-'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **lời nói** (**讠**) kết hợp với sự **chính trực** (**正**) để đưa ra **chứng cứ** xác thực trước tòa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
整
zhěngchỉnh tề, toàn bộThêm bộ phác phía dưới chỉ hành động chỉnh sửa cho ngay ngắn.
政
zhèngchính trịThay bộ ngôn 讠 bằng bộ phác 攵 chỉ việc điều hành chính sự.
Chữ dễ nhầm (形近字)
正(zhèng)
Chữ 正 là thành phần cấu tạo, thiếu bộ ngôn 讠 ở bên trái.
Thử thách phản xạ
警察需要更多的[___]来破案。
Gợi ý: zhèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu thanh 4 (zheng4) thành thanh 1 hoặc thanh 3, hoặc viết sai thứ tự nét giữa bộ ngôn và phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 证, bạn đọc âm Hán Việt và tiếng Trung là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'chứng' (zhèng) dựa trên sự kết hợp giữa 'lời nói' và 'sự chính xác'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

证zhèngchứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0