Tiếng Việt · chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận
Hán Việt: Chứng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ngôn 讠) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chính 正) chiếm 2/3 diện tích, đảm bảo sự cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 證 được giản thể hóa thành 证 bằng cách thay bộ 言 bên trái thành bộ ngôn cách điệu 讠 cho nhanh và gọn hơn.
1. Ý nghĩa
chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận
biểu hiện bệnhkhẳng định, xác thực
Danh từ / Động từtrang trọng / phổ thông#pháp lý#khoa học#hành chính
Ví dụ thực tế
请出示您的身份证。
Qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng.
Xin vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân (căn cước) của bạn.
Sự thật hơn hẳn hùng biện, sự thật có thể chứng minh tất cả.
2. Phát âm
/[t͡ʂɤŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
證
zhèngzheng4
|
++
`(51)
=zhèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm thành các âm vần -ang hoặc -eng nếu không uốn lưỡi rõ phần thanh mẫu zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt, biểu thị sự khẳng định chắc nịch.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ ngôn 讠) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (chính 正) chiếm 2/3 diện tích, đảm bảo sự cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 證 được giản thể hóa thành 证 bằng cách thay bộ 言 bên trái thành bộ ngôn cách điệu 讠 cho nhanh và gọn hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Lời nói, ngôn ngữ, giao tiếp)
Biểu ý (形旁):讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, văn bản, sự cam kết và chứng thực.)
Biểu thanh (声旁):正 (âm gốc: zhèng)
Dùng **lời nói** (**讠**) kết hợp với sự chính xác, đúng đắn (**正**) để đưa ra **chứng cứ, chứng minh**.
讠 Bộ ngôn (lời nói, văn bản)
正 Chính (chính trực, đúng đắn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 登 (dēng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ ngôn (biểu thị lời nói, văn kiện) và chữ chính (biểu thị sự chính xác, đúng đắn), ban đầu dùng để chỉ việc dùng lời lẽ hoặc văn bản để xác thực sự thật.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'nói đúng sự thật, tố giác, chứng thực', nghĩa mở rộng thành bằng chứng, giấy tờ chứng nhận và biểu hiện của bệnh lý.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này cũng dùng để chỉ các chứng bệnh (症).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chứng
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung.