Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Thanh) chiếm 2/3 không gian, đảm bảo bố cục hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống (請) và giản thể (请) giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn bên trái, phần bên phải được giản lược nét viết cho gọn gàng hơn.
1. Ý nghĩa
mời, xin vui lòng
đãi khách, chiêu đãi (ăn uống)xin phép, yêu cầu
Động từ / Phó từLịch sự, trang trọng#giao tiếp#lịch sự#hành động
Ví dụ thực tế
请进!
qǐng jìn!
Mời vào!
我请客。
wǒ qǐng kè.
Tôi mời khách (tôi đãi).
2. Phát âm
/[tɕʰiŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
请
qǐngqing3
|
++
ˇ(214)
=qǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chỉnh”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chỉnh tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thỉnh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới, đẩy hơi mạnh qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi nâng nhẹ giọng lên ở cuối.
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, thanh 3 của từ này chuyển thành thanh 2 (tương tự dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qìng (thanh 4) nếu không phát âm rõ đường đi của thanh 3 (xuống rồi lên).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 đi xuống rồi vòng lên cao: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V hoặc móc câu xuống rồi hất lên, tượng trưng cho giọng trầm xuống rồi vút cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Thanh) chiếm 2/3 không gian, đảm bảo bố cục hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống (請) và giản thể (请) giữ nguyên cấu trúc bộ Ngôn bên trái, phần bên phải được giản lược nét viết cho gọn gàng hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, giao tiếp, lời nói)
Biểu ý (形旁):讠 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, câu mời chào, giao tiếp lịch sự.)
Biểu thanh (声旁):青 (âm gốc: qīng)
Dùng lời nói (讠 bộ Ngôn) để thỉnh cầu, mời mọc một cách trong xanh, tươi sáng (青 thanh).
讠 Bộ Ngôn - lời nói
青 Thanh - âm đọc gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 青 (qīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Ngôn (lời nói) và chữ Thanh (màu xanh/trong sáng), kết hợp ý nghĩa dùng lời lẽ nhã nhặn, lịch sự để mời hoặc thỉnh cầu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là lên tiếng mời mọc, cầu xin, nay mở rộng thêm các nghĩa như chiêu đãi, xin phép làm gì đó.
Trong văn hóa Trung Hoa, việc 'thỉnh' thể hiện sự tôn kính cao độ đối với khách hoặc thần linh.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thỉnh
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ, ショウ / Âm Kun: 请う (kou)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
청
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q- chuyển thành th- trong âm Hán Việt (qǐng ➔ Thỉnh).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng lời nói (讠) cất lên một cách trong trẻo như màu xanh (青) để MỜI (qǐng) bạn bè vào nhà dùng bữa.