HanziGuru.豁 · huō
豁
huō[huo1]Thanh 1

Khe hở, khoảng trống, mở toang, hy sinh

EN: opening · stake all · sacrifice

HSK 7Hán Việt: Hoát
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Khe hở, khoảng trống, mở toang, hy sinh

Hán Việt: Hoát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ cốc) hơi hẹp hơn phần bên phải (bộ hợi), các nét ngang và mác cần viết gọn gàng tránh bị tràn lề.

Khe hở, chỗ trống hoặc vết nứt trên bề mặt

Mở toang, thông suốt (như trong khoáng đạt)Hy sinh, liều mạng, bất chấp tất cả
Danh từ / Động từ / Tính từVăn phong trang trọng, học thuật hoặc khẩu ngữ chuyên biệtNgữ tố ràng buộc#không gian#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 豁然开朗
    huò rán kāi lǎng
    Bỗng nhiên bừng ngộ, sáng tỏ ra
  • 豁出去
    huō chū qù
    Liều mình, bất chấp tất cả để làm gì đó
/[xuɔ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
豁
huōhuo1
++
¯(55)
=huō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
huo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ tạo khe hở cho luồng khí xát qua mà không cản trở hoàn toàn.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -uo đọc như -uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ giữ ổn định ở đỉnh giọng giống như nốt nhạc trưởng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm huan hoặc huo với các thanh điệu khác nếu phát âm không dứt khoát ở độ cao 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao để thể hiện thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (bộ cốc) hơi hẹp hơn phần bên phải (bộ hợi), các nét ngang và mác cần viết gọn gàng tránh bị tràn lề.

Bộ thủ 谷 · Bộ Cốc (Khe núi, thung lũng)

Biểu ý (形旁): 谷 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến khe hở, thung lũng)

Biểu thanh (声旁): 害 (âm gốc: hài / huō)

Bên trái là bộ Cốc (khe núi) chỉ không gian mở, bên phải là chữ Hợi (hại) chỉ âm đọc. Sự kết hợp tạo nên ý nghĩa về một khe hở hoặc sự mở toang.

  • 谷 Khe núi, thung lũng
  • 害 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa khe núi (谷) và âm đọc từ chữ Hợi (害), phản ánh hình ảnh của một kẽ hở lớn hoặc thung lũng bị nứt ra.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ khe hở, vết nứt trên đồ vật, chữ phát triển thêm nghĩa mở rộng như thông suốt (khoáng đạt) và hành động liều mạng, hy sinh tất cả.

  • Trong văn cổ, chữ này thường dùng để chỉ các khe nứt trên vách đá hoặc đồ gốm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hoát
Âm Hán Việt 'Hoát' tương ứng với thanh sắc trong tiếng Việt, có độ cao và sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
활
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu h- trong tiếng Trung tương ứng với âm h- trong tiếng Việt; vần -uo tương ứng với -uô.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở khe núi (谷) rộng lớn, bạn hô to (huō) một tiếng để giải tỏa mọi nỗi sợ hãi, quyết tâm liều mình hy sinh (豁) vì mục tiêu lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
害
hàiHại, tổn hại, có hạiPhonetic Core (声旁)
割
gēcắt, chia cắt+ 刂 (con dao)
辖
xiáquản lý, cai quản, địa hạt+ 车 (xe cộ)
嗐
hàiexclamation of regret+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
害(hài)
Chữ 害 có bộ miên (宀) ở trên, còn chữ 豁 có bộ cốc (谷) bên trái.
Thử thách phản xạ
听到这个好消息,大家心里[___]然开朗。
Gợi ý: huō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phức tạp bên phải của chữ với các chữ có bộ bảo hoặc bộ miên do số nét khá nhiều (18 nét).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '豁', bạn đọc là gì và mang ý nghĩa cốt lõi nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động liều mạng, hy sinh 'huō chu qù'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

豁huōKhe hở, khoảng trống, mở toang, hy sinh
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0