HanziGuru.豆 · dòu
豆
dòu[dou4]Thanh 4

đậu, hạt đậu

EN: legume; pulse; bean; pea (CL:顆|颗[ke1],粒[li4]) · (old) stemmed cup or bowl

HSK 4Hán Việt: Đậu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đậu, hạt đậu

Hán Việt: Đậu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới (upper-lower structure)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên viết gọn gàng, cân đối ở giữa; phần dưới mở rộng ra hai bên tạo chân đế vững chắc, nét ngang ở đáy phải dài nhất để nâng đỡ toàn bộ chữ.

đậu, hạt đậu (loại cây họ đậu, hạt dùng làm thức ăn)

cốc, chén có chân dùng để đựng thức ăn cúng tế thời cổ đại
Danh từTrung tính#thực vật#thực phẩm#đồ vật cổ
Ví dụ thực tế
  • 红豆
    hóngdòu
    đậu đỏ
  • 毛豆
    máodòu
    đậu tương xanh, đậu nành tươi
/[toʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
豆
dòudou4
++
`(51)
=dòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, khi phát âm thả lỏng tạo âm t nhẹ giống chữ đ trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là nguyên âm đôi bắt đầu bằng ô và trượt nhanh về u.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5 rồi rơi thẳng xuống đáy 1.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 4 của chữ này sẽ biến đổi thành thanh nửa (từ 51 thành 53 hoặc phát âm ngắn dứt khoát hơn tùy tốc độ nói).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu người học không hạ cao độ dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi giật dứt khoát hướng xuống đất như vạch một đường thẳng từ trên đỉnh đầu xuống ngực, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát như ra lệnh).

Hình thể: trên dưới (upper-lower structure) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên viết gọn gàng, cân đối ở giữa; phần dưới mở rộng ra hai bên tạo chân đế vững chắc, nét ngang ở đáy phải dài nhất để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Bộ thủ 豆 · Bộ Đậu (hạt đậu, cái chén cổ)

Chữ này tự thân là một bộ thủ và đồng thời là chữ đơn, hình ảnh mô phỏng một cái chân đế chứa đồ cúng.

  • 口 miệng / cái bát đựng ở trên
  • 𠆢 chân đế ở dưới
Phân loại Lục thư: phóng tượng (pictogram / tượng hình)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 豆 mô phỏng hình dạng của một chiếc chén có chân cao dùng trong các nghi lễ tế tự cổ đại để đựng thịt hoặc ngũ cốc. Về sau, do hình dáng cái bát đựng hạt ngũ cốc giống với hạt đậu, chữ này được mượn để chỉ hạt đậu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái chén/đồ đựng có chân, chữ dần chuyển sang nghĩa phổ biến là hạt đậu, cây đậu cho đến ngày nay.

  • Các nhà khảo cổ đã tìm thấy rất nhiều hiện vật đồng thau hình chữ 豆 trong các lăng mộ thời nhà Thương và nhà Chu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đậu
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng trong tiếng Việt (Đậu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ, ツウ / Âm Kun: まめ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
두
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đậu' khớp hoàn hảo với phụ âm đầu 'd/đ' và vần 'ou' chuyển hóa thành vần 'âu' trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh chiếc chén cúng cổ xưa (豆) chứa đầy những hạt đậu tròn vo được dâng lên bàn thờ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
短
duǎnngắn, ngắn ngủi, thiếu sót+ 矢 (mũi tên bắn)
登
dēngleo, đăng (lên), công bố+ 癶 (hai chân quay lưng vào nhau (bát))
厨
chúbếp, nhà bếp+ 厂 (sườn núi)
逗
dòutrêu đùa, buồn cười+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
短(duǎn)
Chữ 短 có thêm bộ thỉ (矢) bên trái, nghĩa là ngắn; trong khi 豆 đứng độc lập.
Thử thách phản xạ
我最喜欢吃红[___]汤。
Gợi ý: dòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét gạch và nét phẩy ở phần dưới của chữ khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 豆, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'đậu' (hạt đậu) và đọc nó với thanh điệu chính xác trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

豆dòuđậu, hạt đậu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0