HanziGuru.貌 · mào
貌
mào[mao4]Thanh 4

dung mạo, vẻ bề ngoài

EN: (bound form) appearance; looks; outward form

HSK 5Hán Việt: Mạo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dung mạo, vẻ bề ngoài

Hán Việt: Mạo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ nhân đứng hẹp hơn, phần bên phải là chữ trĩ (豸) chiếm không gian lớn hơn với các nét gập và phẩy đều đặn.

vẻ bề ngoài, dung mạo, sắc mặt

hình thức bên ngoàitư thái
danh từ / hình thái kết hợptrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#ngoại hình#con người#miêu tả
Ví dụ thực tế
  • 相貌
    xiàngmào
    tướng mạo, diện mạo bên ngoài
  • 全貌
    quánmào
    toàn cảnh, toàn bộ diện mạo sự việc
/[mau̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
貌
màomao4
++
`(51)
=mào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (mờ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm nhẹ rồi mở ra phát âm mũi, không dùng lực bật.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc cao rồi rơi đột ngột xuống thấp, giống như tiếng hét hoặc câu ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận ao mang thanh khác nếu không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém thẳng xuống dứt khoát như ra lệnh, thể hiện thanh 4.

Hình thể: trái phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ nhân đứng hẹp hơn, phần bên phải là chữ trĩ (豸) chiếm không gian lớn hơn với các nét gập và phẩy đều đặn.

Bộ thủ 豸 · Bộ trĩ (loài sâu không chân / thú dữ) (liên quan đến loài vật, hình dáng thú)

Biểu ý (形旁): 豸 (chỉ đặc điểm hình dáng, bộ dạng)

Biểu thanh (声旁): 皃 (âm gốc: mào)

Bên trái là bộ nhân đứng (chỉ con người), bên phải là bộ trĩ (zhì) kết hợp với phần trên tạo thành âm đọc và gợi ý về hình dáng bề ngoài của sinh vật.

  • 亻 chỉ con người
  • 豸 hình dáng, bộ dạng
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 貌 ban đầu kết hợp bộ phận chỉ người và bộ phận mô tả hình thể, diện mạo của con người hay sinh vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ hình dáng bên ngoài của loài vật và con người, dần mở rộng thành diện mạo, tướng mạo và toàn cảnh của một sự việc.

  • Trong chữ giáp cốt và kim văn, các nét vẽ mô phỏng đường nét cơ thể và gương mặt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mạo
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn và sắc lạnh hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ / Âm Kun: かお
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
모
Quy luật chuyển âm: Mạnh ở phụ âm đầu m- giữ nguyên qua các ngôn ngữ vùng văn hóa chữ Hán (Mạo -> Mō -> Mo -> Mạo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con **người** (亻) có **hình dáng** bề ngoài (豸) tạo nên **dung mạo** (mào) độc đáo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
邈
miǎoprofound; remote+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
帽(mào)
Chữ 帽 có bộ cân (巾) ở dưới chỉ chiếc mũ trùm đầu, còn chữ 貌 có bộ trĩ (豸) chỉ diện mạo con người.
Thử thách phản xạ
她的相[___]非常清秀。
Gợi ý: mào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên phải với các chữ có bộ viết tương tự như bộ trĩ và dễ viết sai số nét vì cấu tạo khá phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 貌, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'dung mạo' (mào) với bộ nhân đứng và bộ trĩ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

貌màodung mạo, vẻ bề ngoài
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0