HanziGuru.買 · mǎi
買
mǎi[mai3]Thanh 3

mua

EN: to buy · to purchase

HSK 1Hán Việt: Mãi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mua

Hán Việt: Mãi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (网 thu nhỏ thành bộ Tứ/Võng) cân đối che chở cho phần dưới (贝 - bối/vỏ sò).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 買 có bộ 罒 ở trên và bộ 貝 ở dưới. Chữ giản thể giữ nguyên bố cục nhưng tinh chỉnh nét cho gọn gàng.

mua, tậu

thu muanhận được (tình cảm, sự ủng hộ)
Động từPhổ biến / Trung tính#thương mại#hành động#kinh tế
Ví dụ thực tế
  • 我想买一个手机。
    wǒ xiǎng mǎi yī gè shǒujī.
    Tôi muốn mua một chiếc điện thoại.
  • 这件衣服买贵了。
    zhè jiàn yīfú mǎi guì le.
    Bộ quần áo này mua bị đắt rồi.
/[maɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
買
mǎimai3
++
ˇ(214)
=mǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m (như trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra khi phát âm luồng hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như trong tai, mai)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống thấp rồi nâng cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 của mǎi sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 mài nếu phát âm không đủ độ uốn cong cao độ ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống thấp rồi vút lên cao theo hình dấu hỏi, giống như đi xuống rồi đi lên.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (网 thu nhỏ thành bộ Tứ/Võng) cân đối che chở cho phần dưới (贝 - bối/vỏ sò).

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 買 có bộ 罒 ở trên và bộ 貝 ở dưới. Chữ giản thể giữ nguyên bố cục nhưng tinh chỉnh nét cho gọn gàng.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Vỏ sò, tiền bạc, tài sản)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ tiền bạc, vật phẩm giao dịch)

Ở trên là cái lưới (网) thu nhỏ để giăng bắt, ở dưới là vỏ sò tiền bạc (贝). Gom lưới lại để tóm lấy món đồ bằng cách trả tiền mua.

  • 䍲 / 罒 Lưới / Bắt giữ
  • 贝 Tiền tài / Sò
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, chữ 買 ban đầu có hình cái lưới (网) bắt cá và vỏ sò tiền (贝) tượng trưng cho việc trao đổi hàng hóa lấy tiền.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là giao dịch trao đổi hàng hóa, ngày nay trở thành động từ chung chỉ hành động mua sắm.

  • Vỏ sò (貝) từng là tiền tệ lưu thông chính của người Trung Hoa thời cổ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mãi
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (Mãi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バイ / Âm Kun: かう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Mãi' khớp gần như hoàn toàn với âm đọc hiện đại 'mǎi'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mang tiền vỏ sò (贝) giăng lưới (网) ra chợ để **mua** sắm đồ đạc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蕒
+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
卖(mài)
Chữ 买 không có nét thập thập (十) ở trên, chữ 卖 có nét thập ở trên (giống như nhô đầu ra để bán).
Thử thách phản xạ
我去超市[___]蘋果。
Gợi ý: mǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn ngược với chữ 卖 (mài - bán) do hình dáng rất giống nhau chỉ khác nét ngang/thập ở đỉnh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 买, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'mua' (mǎi) gồm những bộ phần nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

買mǎimua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0