HanziGuru.貼 · tiē
貼
tiē[tie1]Thanh 1

dán, áp sát, trợ cấp

EN: to stick · to paste · to post (e.g. on a blog)

HSK 4Hán Việt: Thiếp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dán, áp sát, trợ cấp

Hán Việt: Thiếp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hẹp và cao hơn, phần bên phải (chữ Chiêm) rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '貼' dùng bộ 貝 (bối) bên trái, chữ giản thể '贴' vẫn giữ nguyên hình thái bộ bối biến thể bên trái nhưng tối ưu hóa nét viết.

dán, dán lên (như giấy, nhãn)

áp sát, bám sátđăng tải (lên mạng)trợ cấp, tiền phụ cấp
Động từ / Danh từTrung hòa#hành động#đời sống#tài chính
Ví dụ thực tế
  • 请把 B ài 贴在墙上。
    Qǐng bǎ huà tiē zài qiáng shàng.
    Xin hãy dán bức tranh lên tường.
  • 津贴
    jīntiē
    tiền trợ cấp, phụ cấp
/[tʰi̯e⁵⁵]/Thanh điệu: 55
貼
tiētie1
++
¯(55)
=tiē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, khi phát âm có luồng hơi mạnh bật ra.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ổn định không đổi).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu '-ian' hoặc nghe thiếu độ cao của thanh 1 nếu phát âm quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng cao ngang tầm mắt (thanh 1 ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng gõ nhịp đều đặn.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hẹp và cao hơn, phần bên phải (chữ Chiêm) rộng và thoáng hơn để tạo sự cân đối hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '貼' dùng bộ 貝 (bối) bên trái, chữ giản thể '贴' vẫn giữ nguyên hình thái bộ bối biến thể bên trái nhưng tối ưu hóa nét viết.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (vỏ sò, tiền tài, giá trị)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài sản, giá trị (như trợ cấp, dán tiền lên...))

Biểu thanh (声旁): 占 (âm gốc: zhàn / tiē)

Bên trái là bộ Bối (tiền tài, vật quý), bên phải là chữ Chiêm (chiếm giữ, xem bói). Dán một vật quý hoặc tem nhãn lên đâu đó để chiếm giữ hoặc đánh dấu quyền sở hữu.

  • 贝 Bộ Bối (tiền tài)
  • 占 Chữ Chiêm (phần âm thanh)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Bối (liên quan đến của cải, tiền nong - liên quan đến nghĩa trợ cấp, chi phí) và chữ Chiêm (cung cấp âm đọc). Về sau mở rộng nghĩa sang hành động dán giấy, áp sát.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu liên quan đến tài chính, tiền nong và chi phí (như phụ cấp), chữ này mở rộng ra thành hành động dán áp sát vật gì đó lên bề mặt.

  • Trong lịch sử, các văn bản chính thức hoặc tiền giấy thường được dán thông báo, tạo sự liên kết giữa bộ Bối và hành động dán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiếp
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng giữ độ cao đều và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: はり.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
첩
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 't' trong Pinyin tương ứng với phụ âm 'th' trong âm Hán Việt (tiē ➔ Thiếp).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn lấy một tờ tiền (bộ Bối) để xem bói (chữ Chiêm), sau đó dán (tiē) nó lên tường làm bùa may mắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
占
zhānchiếm đoạt, chiếm giữ, xem bóiPhonetic Core (声旁)
店
diànCửa hàng, tiệm, quán+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
点
diǎnđiểm, chấm, giờ, gọi món+ 灬 (lửa)
站
zhànđứng, trạm, ga+ 立 (đứng thẳng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
帖(tiē)
Chữ 贴 có bộ Bối (貝) bên trái liên quan đến tiền bạc/giá trị, chữ 帖 có bộ Cân (巾) liên quan đến khăn/giấy.
Thử thách phản xạ
請把 S hēng M íng [___] 在 Notice Board 上。
Gợi ý: tiē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Bối (贝) bên trái với các bộ khác như bộ Mục (目) khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 贴, hãy đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'dán' hoặc 'trợ cấp' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

貼tiēdán, áp sát, trợ cấp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0