HanziGuru.负 · fù
负
fù[fu4]Thanh 4

mang vác, chịu trách nhiệm, âm (trong toán học)

EN: to bear · to carry (on one's back) · to turn one's back on

HSK 3Hán Việt: Phụ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mang vác, chịu trách nhiệm, âm (trong toán học)

Hán Việt: Phụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (刀 hoặc bộ Đao biến thể) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (贝) viết rộng rãi và vững chãi làm đế đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 負 gồm bộ Đao (刀), chữ Nhân (人) và chữ Bối (贝). Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc trên dưới nhưng được tinh chỉnh nét cho gọn gàng hơn.

mang vác trên lưng, chịu trách nhiệm hoặc gánh nặng

thua trận, thất bạiphản bội, phụ ơnâm (số âm trong toán học, điện học)
Động từ / Tính từTrung lập#hành động#trạng thái#toán học
Ví dụ thực tế
  • 负 责
    fù zé
    chịu trách nhiệm
  • 负 数
    fù shù
    số âm
/[fu⁵¹]/Thanh điệu: 51
负
fùfu4
++
`(51)
=fù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ma sát qua khe môi.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao và rơi thẳng xuống vực sâu.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và nhẹ hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như ném một vật nặng xuống.

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (刀 hoặc bộ Đao biến thể) viết gọn gàng ở nửa trên, phần dưới (贝) viết rộng rãi và vững chãi làm đế đỡ toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 負 gồm bộ Đao (刀), chữ Nhân (人) và chữ Bối (贝). Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc trên dưới nhưng được tinh chỉnh nét cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (vỏ sò, tiền bạc, tài sản)

Biểu ý (形旁): 贝 (chỉ tiền bạc, của cải hoặc giá trị vật chất)

Ở trên là người (hoặc bộ đao/góc nhọn), ở dưới là bộ Bối (tiền tài, vật báu). Ý chỉ việc gánh vác tiền bạc, của cải hoặc gánh nặng nợ nần trên lưng.

  • ⺋ phần trên tượng trưng cho người hoặc vật đè nặng
  • 贝 của cải, tiền bạc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một người đứng mang tiền (vỏ sò) trên lưng, hoặc ngửa mặt chịu đựng gánh nặng, sau dần biến đổi thành hình thái hiện đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mang vác đồ vật trên lưng, mở rộng thành gánh vác trách nhiệm, chịu thua (gánh thất bại), và trong toán học là mang giá trị âm.

  • Hình ảnh người còng lưng gánh vác là biểu tượng kinh điển của sự lao động nặng nhọc trong văn hóa nông nghiệp cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phụ
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng trong tiếng Việt (Phụ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ / Âm Kun: 负う, まける
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phụ (vi) ➔ fù (zh); nguyên âm u giữ nguyên, phụ âm đầu ph (vi) chuyển thành f (zh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người cúi lưng gánh cả đống tiền vàng (bộ Bối) trên lưng, vừa mệt mỏi chịu trách nhiệm vừa gánh cả khoản nợ số âm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
妇
fùphụ nữThêm bộ Nữ (女) bên trái chỉ người phụ nữ.
驸
fùphò mãThêm bộ Mã (马) bên trái chỉ ngựa phò mã.
Chữ dễ nhầm (形近字)
妇(fù)
妇 có bộ Nữ bên trái (liên quan đến phụ nữ), còn 负 có phần trên là người/đao và dưới là bộ Bối.
Thử thách phản xạ
我们应该为自己的行为[___]责任。
Gợi ý: fù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 负 (mang vác, chịu trách nhiệm) và chữ 妇 (phụ nữ) do cấu trúc phía dưới khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 负, bạn đọc thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động 'gánh vác' hoặc 'mang số âm' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

负fùmang vác, chịu trách nhiệm, âm (trong toán học)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0