HanziGuru.购 · gòu
购
gòu[gou4]Thanh 4

mua sắm, đặt mua

EN: to buy · to purchase

HSK 4Hán Việt: Cấu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mua sắm, đặt mua

Hán Việt: Cấu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ bối 贝) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (cấu 冓) chiếm 60%. Đảm bảo hai bên cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 購 có phần bên trái là chữ 貝 (bối) và bên phải là 冓. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc trái phải, không thay đổi nhiều so với phồn thể ngoài việc tối ưu số nét.

mua, mua sắm

thu mua, đặt mua hàng hóa
Động từTrung cấp (HSK 4), thường dùng trong văn viết, thương mại và các từ ghépNgữ tố ràng buộc#thương mại#giao dịch#tiêu dùng
Ví dụ thực tế
  • 网购
    wǎnggòu
    mua sắm trực tuyến, mua hàng online
  • 采购
    cǎigòu
    thu mua, mua sắm nguyên vật liệu (cho cơ quan, doanh nghiệp)
/[koʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
购
gòugou4
++
`(51)
=gòu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi chạm vào ngạc mềm, không bật hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ou là sự kết hợp nguyên âm o và u, đọc tròn môi.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4: phát âm từ đỉnh cao (5) lao thẳng xuống đáy (1) một cách dứt khoát, giống như tiếng quát hoặc dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn phát âm dứt khoát và rơi mạnh từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ou ở các thanh điệu khác như gōu (thanh 1) nếu không chú ý độ rơi của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một nhát dứt khoát xuống đất, biểu thị sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ bối 贝) chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (cấu 冓) chiếm 60%. Đảm bảo hai bên cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 購 có phần bên trái là chữ 貝 (bối) và bên phải là 冓. Chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc trái phải, không thay đổi nhiều so với phồn thể ngoài việc tối ưu số nét.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, vật có giá trị, vỏ sò tiền cổ)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, mua bán, giao dịch tài chính.)

Biểu thanh (声旁): 冓 (âm gốc: gòu)

Dùng tiền bạc (bộ bối 贝) để trao đổi, kết nối (bộ cấu 冓) lấy hàng hóa, đó chính là hành động mua sắm (购).

  • 贝 Tiền bạc, tài sản
  • 冓 Cấu (giao cấu, kết nối, cấu thành)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 購 là một chữ hình thanh kết hợp giữa bộ 贝 (tiền tệ) và phần âm 冓 (gòu). Ban đầu biểu thị việc dùng tiền để đổi lấy tài sản hoặc chuộc lại đồ đạc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chuộc lại hoặc mua bán bằng tiền, dần mở rộng ra thành mọi hành động mua sắm, đặt mua hàng hóa trong đời sống hiện đại.

  • Trong xã hội cổ đại, tiền chủ yếu dùng vỏ sò (bối), nên các chữ liên quan đến tài chính, mua bán đều mang bộ bối.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cấu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc dấu sắc dứt khoát trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt là 'Cấu'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cấu' tương ứng với âm Pinyin 'gòu', phụ âm đầu g chuyển thành c.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm tiền (bộ 贝) ra chợ, cấu kết (bộ 冓) với người bán hàng để thực hiện giao dịch mua sắm (购) những món đồ mình thích.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勾
gōusurname Gou; to attractPhonetic Core (声旁)
构
gòucấu thành, xây dựng, cấu trúc+ 木 (cây cối)
沟
gōumương, rãnh, hào+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
构(gòu)
Chữ 构 dùng bộ Mộc (木) liên quan đến cây cối/xây dựng, còn chữ 购 dùng bộ Bối (贝) liên quan đến tiền bạc/mua sắm.
Thử thách phản xạ
现在很多人喜欢在网上[___]东西。
Gợi ý: gòu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 购 (mua) và chữ 构 (xây dựng/cấu thành) do cùng chung phần phát âm gòu bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '购', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'gòu' (mua sắm) gồm bộ tiền bạc và bộ cấu thành?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

购gòumua sắm, đặt mua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0