HanziGuru.贯 · guàn
贯
guàn[guan4]Thanh 4

xuyên qua, thông suốt, quán xuyến

EN: to pierce through · to pass through · to be stringed together

HSK 6Hán Việt: Quán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xuyên qua, thông suốt, quán xuyến

Hán Việt: Quán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Wū/Bối biến thể) phải viết gọn gàng, cân đối bên trên bộ Mẫu hoặc phần dưới, đảm bảo trục đối xứng dọc thẳng hàng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '贯' giữ nguyên cấu trúc truyền thống '貫' nhưng tối giản một số nét bên trong cho gọn gàng.

xuyên qua, thông suốt

chuỗi, xâu (tiền cổ)quán xuyến, liên tục từ đầu đến cuốiquê quán, nguyên quán
Động từ / Danh từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#hành động#không gian#hành chính
Ví dụ thực tế
  • 贯通
    guàntōng
    thông suốt, xuyên suốt
  • 籍贯
    jíguàn
    nguyên quán, quê quán
/[ku̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
贯
guànguan4
++
`(51)
=guàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc thật dứt khoát, mạnh mẽ đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm quàn (guan) ở thanh khác nếu người học không phát âm phần đuôi -n rõ ràng hoặc không thả giọng dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống dưới, giống như tiếng 'thôi' dứt khoát hoặc nhát dao chặt gỗ, phản ánh thanh 4 sắc lạnh.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (Wū/Bối biến thể) phải viết gọn gàng, cân đối bên trên bộ Mẫu hoặc phần dưới, đảm bảo trục đối xứng dọc thẳng hàng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '贯' giữ nguyên cấu trúc truyền thống '貫' nhưng tối giản một số nét bên trong cho gọn gàng.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, vỏ sò)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ tiền bạc, liên quan đến xâu chuỗi tiền cổ)

Biểu thanh (声旁): 毌 (âm gốc: guàn)

Dùng một vật nhọn xỏ (毌) qua chuỗi tiền xu cổ bằng vỏ sò (贝), tạo thành hành động xuyên qua, xâu chuỗi.

  • 毌 vật xỏ qua / âm đọc
  • 贝 tiền vỏ sò
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Hình ảnh ban đầu vẽ một thanh cọc hoặc dây thừng xỏ qua các đồng tiền xu cổ (tiền ống) để xách đi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'xâu tiền' hoặc 'xỏ qua', mở rộng thành 'xuyên suốt', 'thông qua' và 'quê quán' (nơi gốc rễ được xâu kết).

  • Ngày xưa một chuỗi tiền đồng gồm 1000 đồng được gọi là một 'guàn' (quán).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quán
Thanh 4 tiếng Trung (guàn) tương ứng với Âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc dấu nặng (Quán).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: ぬく, つらぬく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với âm qu- / g- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy một thanh kim loại xỏ (毌) xuyên qua một xâu tiền xu vỏ sò (贝), xuyên thẳng qua từ đầu này đến đầu kia một cách dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
惯
guànquen, thói quen, nuông chiều+ 忄 (trái tim)
掼
guànto fling; to fall+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
惯(guàn)
Chữ 贯 là xuyên qua, chữ 惯 có thêm bộ Tâm (忄) ở bên trái chỉ thói quen.
Thử thách phản xạ
我们要把理论和实践紧密地结合[___]。
Gợi ý: guàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 贯 (xuyên qua) và 惯 (thói quen) do có phần cấu tạo giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 贯, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'xuyên qua' với 7 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

贯guànxuyên qua, thông suốt, quán xuyến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0