HanziGuru.贱 · jiàn
贱
jiàn[jian4]Thanh 4

hèn mọn, rẻ tiền, ti tiện, từêm tốn khiêm nhường

EN: inexpensive · lowly · despicable

HSK 7Hán Việt: Tiện
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hèn mọn, rẻ tiền, ti tiện, từêm tốn khiêm nhường

Hán Việt: Tiện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Sâm/Tiện cổ) rộng hơn. Hai phần cần cân đối hài hòa, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賤 được giản thể thành 贱 bằng cách thay bộ bên phải bằng chữ 戋 cho gọn nét.

hèn mọn, thấp kém, rẻ tiền

từ khiêm tốn dùng để chỉ bản thân hoặc người nhà mình (như tiện nội, tiện nhân)
Tính từ / Danh từTrang trọng cổ / Văn học / Châm biếmNgữ tố ràng buộc#phẩm chất#địa vị xã hội#giá cả
Ví dụ thực tế
  • 贱卖
    jiànmài
    bán tháo, bán rẻ
  • 卑贱
    bēijiàn
    ti tiện, hèn mọn
/[tɕi̯ɛn⁵¹]/Thanh điệu: 51
贱
jiànjian4
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tiện
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt trước lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, đẩy hơi xát nhẹ qua.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt trong tiếng Việt)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ian ở các thanh điệu khác như jiān hoặc jiǎn nếu không bật thanh 4 dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát chém hoặc gật đầu mạnh khẳng định.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Sâm/Tiện cổ) rộng hơn. Hai phần cần cân đối hài hòa, không để phần phải đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賤 được giản thể thành 贱 bằng cách thay bộ bên phải bằng chữ 戋 cho gọn nét.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, tài sản, vỏ sò)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ liên quan đến tiền bạc, giá trị vật chất thấp)

Biểu thanh (声旁): 戋 (âm gốc: jiān)

Bên trái là vỏ sò (tiền bạc, tài sản 贝), bên phải là chiếc giáo mác nhỏ chéo nhau (戋). Tiền tài ít ỏi, vũ khí thô sơ tượng trưng cho sự hèn mọn, nghèo hèn, rẻ mạt.

  • 贝 Tiền bạc, của cải
  • 戋 Ít ỏi, nhỏ nhặt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp từ bộ bối (tiền của) và phần phát âm 戋 mang ý nghĩa gốc chỉ tiền tài ít ỏi, hàng hóa rẻ tiền, dần mở rộng ra chỉ người có địa vị thấp kém.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ vật giá rẻ mạt, ít giá trị, dần phát triển thành nghĩa chỉ nhân cách đê tiện hoặc địa vị hèn mọn trong xã hội phong kiến, sau đó dùng làm từ khiêm xưng.

  • Trong xã hội cũ, từ này mang sắc thái phân biệt giai cấp nặng nề, ngày nay chủ yếu dùng trong từ ghép hoặc ngữ cảnh văn học.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiện
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm đọc có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt (Tiện).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: いやし.い, いや.しむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ji- trong tiếng Trung tương ứng với âm Ti- / Ch- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhà nghèo có ít tiền của (贝) mà lúc nào cũng bị người khác cầm giáo đâm chọc (戋) coi rẻ, sống một đời hèn mọn, ti tiện (jiàn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
溅
jiànbắn tung tóe+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
见(jiàn)
Chữ 见 (kiến) không có bộ bối bên trái, có nghĩa là nhìn thấy.
Thử thách phản xạ
这种东西太[___]了,质量也不好。
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 见 (kiến - nhìn thấy) do viết thiếu bộ bối ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 贱, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'rẻ tiền, hèn mọn' (jiàn) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

贱jiànhèn mọn, rẻ tiền, ti tiện, từêm tốn khiêm nhường
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0